tarauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Cắt ren, ren: Hành động tạo ra các đường ren (rãnh xoắn ốc) bên trong một lỗ, thường bằng một dụng cụ gọi là "taraud".
- (Nghĩa rộng) Đục, khoét: Hành động làm thủng, tạo lỗ hoặc ăn mòn một vật thể từ bên trong, thường do côn trùng hoặc sự hư hỏng.
- (Nghĩa bóng) Làm cho đau xót, giày vò: Cảm giác đau đớn, lo lắng hoặc một ý nghĩ ám ảnh cứ dai dẳng làm phiền tâm trí.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa kỹ thuật:
- Il faut tarauder ce trou pour y visser la tige filetée. (Cần phải cắt ren lỗ này để vặn thanh ren vào.)
- Le mécanicien taraude la pièce avec précision. (Người thợ máy cắt ren chi tiết một cách chính xác.)
Nghĩa đục, khoét:
- Les vers taraudent le fromage. (Những con giòi đục khoét miếng phô mai.)
- La rouille taraude la carrosserie de la vieille voiture. (Rỉ sét ăn mòn thân vỏ của chiếc xe cũ.)
Nghĩa bóng:
- Le remords le taraude depuis cet accident. (Nỗi hối hận giày vò anh ta kể từ vụ tai nạn đó.)
- Un doute taraude son esprit. (Một nỗi nghi ngờ làm đau xót tâm trí cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire tarauder" (tự động): Bị đục khoét, bị ăn mòn (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Le bois de la poutre se fait tarauder par les termites. (Gỗ của cây xà đang bị mối đục khoét.)
- Il se laisse tarauder par l'angoisse. (Anh ta để cho nỗi lo âu giày vò.)
Biến thể và từ liên quan
- Taraud (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng để cắt ren trong lỗ.
- Taraudage (danh từ giống đực): Hành động cắt ren; kết quả của việc cắt ren.
- Taraudeur (danh từ giống đực): Người hoặc máy cắt ren.
Từ đồng nghĩa
- Kỹ thuật: Fileter (cắt ren).
- Đục khoét: Percer (đâm thủng), creuser (đào, khoét), ronger (gặm nhấm).
- Nghĩa bóng: Tourmenter (hành hạ), ronger (gặm nhấm), miner (làm suy sụp), obséder (ám ảnh).
Các cụm từ liên quan
- Tarauder à la main: Cắt ren bằng tay.
- Tarauder à la machine: Cắt ren bằng máy.
- Trou taraudé: Lỗ đã được cắt ren.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un ver qui vous taraude: (Nghĩa bóng) Có một mối bận tâm, một nỗi lo lắng dai dẳng trong lòng.
- Depuis leur dispute, il a un ver qui le taraude. (Kể từ sau cuộc cãi vã của họ, anh ấy có một nỗi bận tâm dai dẳng.)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) cắt ren, ren
- (nghĩa rộng) đục, khoét
- Insectes qui taraudent le boissâu đục gỗ
- (nghĩa bóng) làm cho đau xót