turd
/tə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, lóng): Một cục phân, thường dùng với sắc thái thô tục, khinh miệt hoặc để chửi rủa.
- Nghĩa đen: Chỉ một cục phân, chất thải của cơ thể.
- Nghĩa bóng (xúc phạm): Dùng để gọi một người đáng khinh, đáng ghét, hoặc một thứ gì đó vô giá trị, tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The dog left a turd on the lawn. (Con chó để lại một cục cứt trên bãi cỏ.)
- He stepped in a turd on the sidewalk. (Anh ta dẫm phải một cục phân trên vỉa hè.)
- Nghĩa bóng (xúc phạm):
- That guy is a complete turd! (Thằng cha đó đúng là một thằng khốn nạn!)
- I'm not buying that piece of turd car. (Tôi sẽ không mua cái xe tồi tệ đó đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polishing a turd": Một thành ngữ (thô tục) chỉ việc cố gắng làm cho một thứ xấu xí hoặc vô giá trị trông có vẻ tốt hơn, nhưng thực chất không thay đổi được bản chất của nó.
- No matter how much you edit it, you're just polishing a turd. The report's foundation is flawed. (Cho dù anh có chỉnh sửa bao nhiêu đi nữa, anh cũng chỉ đang "đánh bóng cục phân" thôi. Nền tảng của báo cáo này đã có vấn đề rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Turdy (tính từ, hiếm gặp): Có tính chất như phân, rất tệ.
- He's in a turdy mood today. (Hôm nay hắn ta đang trong tâm trạng rất cáu kỉnh/khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Feces (y học/trang trọng): phân.
- Excrement (trang trọng): chất bài tiết, phân.
- Dung (thường dùng cho động vật): phân (thú).
- Poop (thân mật, ít thô tục hơn): cứt, ị.
- Crap (lóng, thô tục): cứt, đồ rác rưởi.
- Shit (lóng, rất thô tục): cứt.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ thô tục: "Turd" là một từ thô tục, nên tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
- Sắc thái: Khi dùng để chỉ người ("you turd!"), nó là một lời lăng mạ, xúc phạm trực tiếp và rất nặng nề.