tardy

/'tɑ:di/
Học thuật
Thân thiện
tardy

The student is tardy for class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Muộn, trễ: Xảy ra hoặc đến sau thời gian đã định, đã hẹn hoặc mong đợi.
    • Chậm chạp, đà đẫn: tính cách hoặc hành động không nhanh nhẹn, thiếu sự khẩn trương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was tardy for the meeting again. ( ấy lại đến muộn cuộc họp.)
    • The tardy response from the company frustrated the customers. (Phản hồi chậm chạp từ công ty khiến khách hàng bực bội.)
    • Students who are tardy must report to the office. (Học sinh nào đi học muộn phải báo cáo tại văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tardy in (doing) something": chậm trễ trong việc đó.
    • The government has been tardy in addressing the environmental crisis. (Chính phủ đã chậm trễ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính, đặc biệt trong môi trường học đường công sở để chỉ sự đi muộn.
Biến thể từ gần giống
  • Tardiness (danh từ): Sự chậm trễ, sự đi muộn.
    • His chronic tardiness affected his work evaluation. (Thói quen đi muộn kinh niên của anh ấy đã ảnh hưởng đến đánh giá công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Late: Muộn (nghĩa phổ biến trung lập hơn).
  • Belated: Muộn màng (thường dùng cho lời chúc, hành động sau sự kiện).
  • Overdue: Quá hạn (thường dùng cho hóa đơn, công việc cần hoàn thành).
Từ trái nghĩa
  • Punctual: Đúng giờ.
  • Early: Sớm.
  • Prompt: Nhanh chóng, kịp thời.
tardy

The student is tardy for class.

tính từ
  1. chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn
  2. muộn, trễ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tardy"

Từ có nhắc đến "tardy"