tardy

/'tɑ:di/
tính từ
  1. chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn
  2. muộn, trễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tardy"

Từ có nhắc đến "tardy"

tardy
The student is tardy for class.