toton

danh từ giống đực
  1. con quay búng tay
    • faire tourner quelqu'un comme un toton
      bắt ai chạy quanh như con quay; tùy tiện sai phái ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "toton"

toton
Un enfant fait tourner un toton sur une table en bois.