tattery

/'tætəri/
Học thuật
Thân thiện
tattery

The old flag hung in tattery strips from the pole.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vụn, rách rưới, rách , tả tươi: Mô tả trạng thái của một vật (thường vải, quần áo) bị rách nát, sờn, hoặc trong tình trạng tồi tàn, không còn nguyên vẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old flag was tattery after years in the sun and wind. (Lá cờ đã rách tả tươi sau nhiều năm dưới nắng gió.)
    • He wore a tattery coat that was full of holes. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác rách rưới đầy lỗ thủng.)
    • The curtains were so tattery that they barely blocked the light. (Những tấm rèm rách vụn đến mức hầu như không che được ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tattery condition": tình trạng rách nát.
    • The book was in a tattery condition, with its cover falling off. (Cuốn sáchtrong tình trạng rách nát, bìa sách đang rơi ra.)
  • "tattery edges": các mép bị sờn rách.
    • The map had tattery edges from being folded so many times. (Tấm bản đồ các mép bị sờn rách đã được gấp lại quá nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatter (danh từ): một mảnh vải nhỏ bị rách ra; thường dùngsố nhiều (tatters).
    • His clothes were in tatters. (Quần áo của anh ta rách tả tơi.)
  • Tattered (tính từ): rách tả tơi, nát bươm. (Đây dạng tính từ phổ biến gần nghĩa nhất với "tattery").
    • a tattered notebook (một cuốn sổ tay rách nát)
Từ đồng nghĩa
  • Ragged: rách tả tơi, rách rưới.
  • Shabby: kỹ, sờn rách, tồi tàn.
  • Frayed: bị sờn (ở mép), bị mòn rách.
  • Threadbare: mòn đến mức thấy chỉ, kỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tattery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tattery")

tattery

The old flag hung in tattery strips from the pole.

tính từ
  1. vụn, rách rưới, rách , tả tươi