totter

/'tɔtə/
nội động từ
  1. lung lay, sắp đổ
  2. đi lảo đảo; đi chập chững
    • the baby tottered across the room
      đứa bé chập chững đi qua căn phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "totter"

Từ có nhắc đến "totter"

totter
The toddler totters across the living room rug.