titter

/'titə/
Học thuật
Thân thiện
titter

The girls let out a titter when the teacher told a funny joke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng cười khúc khích, sự cười khúc khích: Một tiếng cười nhỏ, ngắn, thường bị kìm nén, thể hiện sự hồi hộp, xấu hổ, hoặc buồn cười một cách kín đáo.
    • Tiếng cười rúc rích: Một cách diễn đạt khác cho tiếng cười nhẹ, phần e thẹn hoặc tinh nghịch.
  2. Nội động từ:

    • Cười khúc khích: Cười thành những tiếng ngắn, nhỏ, thường cố gắng kiềm chế, không thành tiếng lớn.
    • Cười rúc rích: Cười một cách nhẹ nhàng, có vẻ giấu giếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A faint titter ran through the audience at the awkward joke. (Một tiếng cười khúc khích nhẹ lan khắp khán giả trước câu đùa vụng về.)
    • She tried to suppress a titter during the serious lecture. ( ấy cố gắng nhịn một tiếng cười khúc khích trong buổi thuyết giảng nghiêm túc.)
  • Nội động từ:

    • The students tittered when the teacher made a silly mistake. (Các học sinh cười khúc khích khi giáo viên mắc một lỗi ngớ ngẩn.)
    • He tittered nervously during the entire interview. (Anh ấy cứ cười khúc khích một cách bồn chồn trong suốt buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a titter": bật lên một tiếng cười khúc khích.

    • She gave a little titter of embarrassment. ( ấy bật lên một tiếng cười khúc khích nhỏ ngượng.)
  • "a ripple of titters": một làn sóng, một chuỗi tiếng cười khúc khích lan truyền.

    • His comment was met with a ripple of titters from the crowd. (Nhận xét của anh ta đón nhận một chuỗi tiếng cười khúc khích từ đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Tittering (danh động từ/ tính từ): hành động cười khúc khích; tính chất cười khúc khích.
    • The tittering in the back of the room was distracting. (Những tiếng cười khúc khíchcuối phòng thật mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Giggle (v/n): cười rúc rích, tiếng cười rúc rích (thường dùng cho trẻ con hoặc các gái trẻ, thể hiện sự vui vẻ, hồn nhiên hơn).
  • Snicker (v/n): cười khúc khích một cách mỉa mai, chế giễu (thường mang hàm ý tiêu cực hơn).
  • Chuckle (v/n): cười khúc khích nhẹ nhàng, thích thú (thường phản ứng với điều đó vui vẻ, hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "titter" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn tả đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "titter".)

titter

The girls let out a titter when the teacher told a funny joke.

danh từ
  1. sự cười khúc khích
  2. tiếng cười khúc khích
nội động từ
  1. cười khúc khích