titter

/'titə/
danh từ
  1. sự cười khúc khích
  2. tiếng cười khúc khích
nội động từ
  1. cười khúc khích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

titter
The girls let out a titter when the teacher told a funny joke.