tetter
/'tetə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh ngoài da, chàm (eczema): "Tetter" là một thuật ngữ y học cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ các bệnh về da gây ngứa, viêm, thường xuất hiện thành mảng đỏ, có thể có mụn nước hoặc vảy. Nó thường được hiểu là bệnh chàm (eczema).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old medical text described a remedy for the tetter. (Văn bản y học cổ mô tả một phương thuốc chữa bệnh chàm.)
- He suffered from a persistent tetter on his hands. (Anh ấy bị một bệnh chàm dai dẳng trên tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be afflicted with tetter": bị mắc bệnh chàm.
- The patient was afflicted with a severe tetter. (Bệnh nhân bị mắc một bệnh chàm nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eczema (n): chàm, eczema (từ hiện đại và phổ biến hơn cho cùng tình trạng da).
- She uses a special cream for her eczema. (Cô ấy dùng một loại kem đặc biệt cho bệnh chàm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Eczema: chàm.
- Dermatitis: viêm da.
- Skin eruption: phát ban da.
Lưu ý
- "Tetter" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc văn học cũ. Trong giao tiếp và y học hiện đại, "eczema" là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ tình trạng này.