tau cross
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thánh giá tau: "tau cross" là một loại thánh giá có hình dạng giống với chữ cái Hy Lạp tau (Τ, τ). Nó có một thanh ngang nằm ở phía trên cùng của thanh dọc, không có phần nhô lên phía trên thanh ngang như thánh giá La-tinh thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh giá tau thường được liên kết với Thánh Anthony Cả.)
- (Trong nghệ thuật thời Trung cổ, thánh giá tau là biểu tượng của sự cứu rỗi và bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tau cross" cũng được gọi là "thánh giá chữ T" hoặc "thánh giá kiểu Anthony" vì sự liên kết với Thánh Anthony.
- Trong một số truyền thống, "tau cross" được xem là một biến thể của thánh giá, thường xuất hiện trong các tác phẩm điêu khắc, huy hiệu và biểu tượng tôn giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Tau (n): chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Τ, τ), là nguồn gốc của hình dạng thánh giá tau.
- Cross (n): thánh giá, một biểu tượng hình chữ thập phổ biến trong Kitô giáo.
Từ đồng nghĩa
- Thánh giá chữ T: một tên gọi khác của tau cross, nhấn mạnh hình dạng giống chữ T.
- Thánh giá Anthony: tên gọi liên quan đến Thánh Anthony, người thường được miêu tả với loại thánh giá này.
Các cụm từ liên quan
- Tau cross in heraldry: thánh giá tau trong huy hiệu học, thường được dùng làm biểu tượng trong các huy hiệu gia đình hoặc tổ chức.
- Tau cross as a symbol: thánh giá tau như một biểu tượng, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
Thành ngữ liên quan
- To carry one's tau cross: mang thánh giá tau của mình (nghĩa bóng: chịu đựng gánh nặng hoặc thử thách trong cuộc sống, tương tự như "to carry one's cross" trong Kitô giáo).