tullier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến vải tuyn: "tullier" là một tính từ mô tả những gì có liên quan đến vải tuyn (một loại vải mỏng, lưới), thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'industrie tullière est importante dans cette région. (Ngành công nghiệp vải tuyn quan trọng ở vùng này.)
- Une usine tullière. (Một nhà máy sản xuất vải tuyn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo công nghiệp hoặc mô tả lịch sử kinh tế để chỉ một lĩnh vực sản xuất cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Tulle (danh từ giống đực): vải tuyn.
- Une robe en tulle. (Một chiếc váy bằng vải tuyn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể diễn đạt bằng cụm từ như (liên quan đến việc sản xuất vải tuyn).
tính từ
- xem tulle
- Industrie tullièrecông nghiệp vải tuyn