taunt

/tɔ:nt/
Học thuật
Thân thiện
taunt

The bully shouted a cruel taunt across the playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời chế nhạo, lời chế giễu: Một nhận xét hoặc hành động chủ ý nhằm làm tổn thương, khiêu khích hoặc làm bẽ mặt ai đó, thường bằng cách nhấn mạnh điểm yếu, thất bại hoặc hoàn cảnh của họ.
    • Đối tượng bị chế nhạo: Một người hoặc vật trở thành mục tiêu để người khác chế giễu.
  2. Ngoại động từ:

    • Chế nhạo, chế giễu: Hành động nói hoặc làm điều đó để châm chọc, khiêu khích hoặc làm nhục người khác một cách chủ ý, thường với thái độ mỉa mai hoặc khinh miệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She ignored the cruel taunts from the other children. ( ấy phớt lờ những lời chế nhạo độc ác từ những đứa trẻ khác.)
    • His constant failures made him the taunt of the whole class. (Những thất bại liên tục của anh ấy khiến anh trở thành đối tượng bị cả lớp chế giễu.)
  • Động từ:

    • The older boys taunted him for being small. (Những cậu lớn hơn chế nhạo cậu thân hình nhỏ bé.)
    • Opponents taunted the player after he missed the penalty. (Các đối thủ chế giễu cầu thủ sau khi anh ấy sút hỏng quả phạt đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a taunt to someone": trở thành đối tượng để ai đó chế giễu.
    • His old car was a constant taunt to his wealthy neighbors. (Chiếc xe của anh ta đối tượng bị những người hàng xóm giàu có liên tục chế giễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Taunting (adj): tính chất chế nhạo, chế giễu.
    • He gave a taunting smile. (Anh ta nở một nụ cười chế nhạo.)
  • Tauntingly (adv): một cách chế nhạo.
    • He laughed tauntingly. (Anh ta cười một cách chế nhạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: jeer (tiếng la ó chế nhạo), gibe (lời chế giễu), mockery (sự chế nhạo), insult (lời lăng mạ).
  • Động từ: tease (trêu chọc, chọc ghẹo), mock (chế nhạo), ridicule (chế giễu), jeer at (la ó chế nhạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "taunt someone".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "taunt" một cách đặc thù.)

taunt

The bully shouted a cruel taunt across the playground.

tính từ
  1. (hàng hải) rất cao (cột buồm)
danh từ
  1. lời mắng nhiếc, lời quở trách
  2. lời chế nhạo
  3. cái đích để chế giễu
    • he became a taunt to his mates
      trở thành cái đích để bạn bè chế giễu
ngoại động từ
  1. mắng nhiếc, quở trách, chửi bới
  2. chế nhạo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "taunt"

Từ có nhắc đến "taunt"