twit

/twit/
Học thuật
Thân thiện
twit

The children twit the new teacher about his tie.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chế nhạo, châm chọc, trêu ghẹo: Hành động trêu chọc hoặc làm phiền ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc gây khó chịu, thường bằng lời nói.
    • Trách móc, chê trách (cổ, trang trọng): Nhắc ai đó về một lỗi lầm hoặc điều đáng xấu hổ trong quá khứ để khiển trách họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He twitted his friend about the silly mistake. (Anh ấy chế nhạo bạn mình về sai lầm ngớ ngẩn.)
    • She was twitted for her old-fashioned views. ( ấy bị châm chọc những quan điểm lỗi thời của mình.)
    • In the novel, the character is often twitted about his humble origins. (Trong tiểu thuyết, nhân vật thường bị trách móc về xuất thân khiêm tốn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to twit someone with/about something": trách móc/chế nhạo ai về điều .
    • He twitted her with her past failures. (Anh ta trách móc về những thất bại trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Twit (danh từ, thông tục): Một người ngốc nghếch hoặc đáng khinh.
    • He's such a twit! (Hắn ta đúng đồ ngốc!)
  • Twitter (động từ): Nói lảm nhảm, líu lo; cũng có thể chỉ hành động cười khúc khích một cách hồi hộp hoặc lo lắng.
Từ đồng nghĩa
  • Tease: trêu chọc, trêu ghẹo.
  • Mock: chế nhạo, nhạo báng.
  • Taunt: chế giễu, chọc tức.
  • Reproach (trang trọng): khiển trách, quở trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twit about/over: chế nhạo về việc .
    • They twitted him over his new haircut. (Họ chế nhạo anh ta về kiểu tóc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "twit" với nghĩa động từ.
twit

The children twit the new teacher about his tie.

ngoại động từ
  1. trách, chê trách; quở mắng
    • to twit someone with (about) his carelessness
      chê trách ai về tính cẩu thả