tautologize

/tɔ:'tɔlədʤaiz/ Cách viết khác : (tautologise) /tɔ:'tɔlədʤaiz/
Học thuật
Thân thiện
tautologize

The professor tends to tautologize during his lectures.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • (Ngôn ngữ học) Lặp thừa: Hành động sử dụng các từ ngữ lặp lại cùng một ý nghĩa một cách không cần thiết, làm cho câu nói hoặc câu văn trở nên dài dòng, thừa thãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The politician tended to tautologize, using more words than necessary to express a simple idea. (Chính trị gia xu hướng lặp thừa, sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết để diễn đạt một ý tưởng đơn giản.)
    • In his essay, he tautologizes by stating "free gift" and "future plans," which are redundant phrases. (Trong bài luận của mình, anh ta lặp thừa bằng cách viết "quà tặng miễn phí" "kế hoạch tương lai," đây những cụm từ thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tautologize about something": lặp thừa về một vấn đề đó.
    • The lecturer tautologized about the basic principles, making the lecture longer than needed. (Giảng viên đã lặp thừa về các nguyên tắc cơ bản, khiến bài giảng dài hơn mức cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tautology (danh từ): sự lặp thừa, phép trùng ngôn.

    • The phrase "close proximity" is a tautology. (Cụm từ "gần trong khoảng cách gần" một sự lặp thừa.)
  • Tautological (tính từ): tính chất lặp thừa.

    • His argument was tautological and unconvincing. (Lập luận của anh ta mang tính lặp thừa không thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeat redundantly: lặp lại một cách thừa thãi.
  • Be redundant: thừa, không cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tautologize

The professor tends to tautologize during his lectures.

nội động từ
  1. (ngôn ngữ học) lặp thừa

Từ gần giống