days
Định nghĩa
Danh từ (dạng số nhiều của "day"): - Những ngày: chỉ một khoảng thời gian gồm nhiều ngày liên tiếp, thường được dùng để nói về một giai đoạn trong cuộc đời hoặc trong lịch sử. - Thời kỳ, giai đoạn: "days" có thể chỉ một khoảng thời gian dài hơn, như thời thơ ấu, thời kỳ hoàng kim, hoặc những năm cuối đời.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngày cuối đời của quốc vương thật yên bình.)
- (Trong những năm cuối đời, ông ấy suy ngẫm về những ngày thơ ấu của mình.)
- (Những ngày này, công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in those days": vào thời đó, trong quá khứ.
- In those days, people traveled by horse. (Vào thời đó, người ta đi lại bằng ngựa.)
- "the old days": những ngày xưa cũ.
- She often talks about the old days. (Cô ấy thường nói về những ngày xưa cũ.)
- "days on end": nhiều ngày liên tục.
- It rained for days on end. (Trời mưa nhiều ngày liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Day (danh từ số ít): ngày.
- One day, I will visit Paris. (Một ngày nào đó, tôi sẽ đến Paris.)
- Daytime (danh từ): ban ngày.
- I prefer to work during the daytime. (Tôi thích làm việc vào ban ngày.)
- Daily (tính từ): hàng ngày.
- She reads the daily newspaper. (Cô ấy đọc báo hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Period: thời kỳ, giai đoạn.
- Era: kỷ nguyên, thời đại.
- Time: thời gian, lúc.
- Age: tuổi, thời đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to live out one's days": sống hết những ngày còn lại.
- He wants to live out his days in the countryside. (Ông ấy muốn sống những ngày còn lại ở vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- "the best days of one's life": những ngày đẹp nhất của cuộc đời.
- College was the best days of my life. (Đại học là những ngày đẹp nhất của cuộc đời tôi.)
- "to call it a days": kết thúc công việc (thường dùng "call it a day" ở số ít).
- Let's call it a day and go home. (Hãy kết thúc công việc và về nhà.)