tbilisi

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tbilisi thủ đô thành phố lớn nhất của Georgia (Gruzia), nằm bên sông Kura.

dụ sử dụng
  • (Tbilisi một thành phố lịch sử phong phú kiến trúc đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Tbilisi để khám phá những con phố cổ kính quán cà phê hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Tbilisi": khu phố cổ của thành phố, nổi tiếng với những ngôi nhà gạch đỏ ban công chạm khắc.

    • Walking through Old Tbilisi feels like stepping back in time. (Đi bộ qua Khu phố cổ Tbilisi giống như quay ngược thời gian.)
  • "Tbilisi Sea": một hồ nước nhân tạo lớn gần thành phố, địa điểm giải trí phổ biến.

    • Locals often go to the Tbilisi Sea for swimming and picnics. (Người dân địa phương thường đến Biển Tbilisi để bơi lội ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tbilisian (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc người dân Tbilisi.
    • The Tbilisian accent is distinct from other regions of Georgia. (Giọng nói của người Tbilisi khác biệt so với các vùng khác của Georgia.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Georgia: cách gọi khác dựa trên chức năng hành chính.
    • Tbilisi has been the capital of Georgia for centuries. (Tbilisi đã là thủ đô của Georgia trong nhiều thế kỷ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Tbilisi" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Not in Tbilisi": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một điều đó không xảy ra hoặc không phổ biến ở Georgia (thường dùng trong văn nói hài hước).
    • "You think you can find that kind of food here? Not in Tbilisi!" (Bạn nghĩ có thể tìm được loại đồ ăn đóđây à? Không phải ở Tbilisi đâu!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tbilisi
Tbilisi is a beautiful city with many historic bridges spanning the river.