tchad

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tchad: Tên một quốc gia nằmtrung tâm Bắc Phi, không giáp biển, từng thuộc địa của Pháp cho đến năm 1960. Đây một quốc gia sa mạc với khí hậu khô cằn.
dụ sử dụng
  • (Tchad is a landlocked country in North Africa.)
  • (Before 1960, Tchad was under French control.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to Tchad": đi đến Tchad.

    • Nhiều nhà thám hiểm đã đến Tchad để nghiên cứu sa mạc. (Many explorers went to Tchad to study the desert.)
  • "the culture of Tchad": văn hóa của Tchad.

    • Văn hóa của Tchad rất đa dạng với nhiều bộ tộc khác nhau. (The culture of Tchad is very diverse with many different tribes.)
Biến thể từ gần giống
  • Chadian (tính từ): thuộc về Tchad.

    • Ẩm thực Chadian nhiều món từ ngũ cốc thịt. (Chadian cuisine has many dishes made from grains and meat.)
  • Chadian (danh từ): người dân Tchad.

    • Người Chadian nổi tiếng với lòng hiếu khách. (The Chadians are known for their hospitality.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Tchad: tên chính thức của quốc gia này.
  • Chad: cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "Tchad" cách viết chính xác trong tiếng Pháp một số ngữ cảnh.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Tchad" danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. Khi dùng trong câu, thường đi kèm với mạo từ "the" nếu nói về quốc gia như một thực thể chính trị: (Cộng hòa Tchad).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tchad"

tchad
A map shows the country of Tchad in north-central Africa.