chad

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh giấy nhỏ bị đục lỗ: "chad" chỉ mảnh giấy nhỏ vụn ra khi một lỗ được đục trên thẻ hoặc băng giấy, thường dùng trong các hệ thống bỏ phiếu hoặc máy tính .
    • Quốc gia Chad: Tên một quốc gia nằmtrung tâm Bắc Phi, không giáp biển, từng thuộc Pháp cho đến năm 1960.
    • Hồ Chad: Một hồ nước lớntrung tâm Bắc Phi, được cung cấp nước bởi sông Shari.
    • Ngữ hệ Chad: Một nhóm ngôn ngữ Phi-Á (chủ yếu hai thanh điệu) được nóicác vùng phía tây nam hồ Chad ở trung tâm Bắc Phi.
dụ sử dụng
  • Mảnh giấy nhỏ:

    • The voting machine produced a chad when the hole was punched. (Máy bỏ phiếu tạo ra một mảnh giấy nhỏ khi lỗ được đục.)
    • He noticed a chad stuck in the printer. (Anh ấy để ý thấy một mảnh giấy nhỏ bị kẹt trong máy in.)
  • Quốc gia Chad:

    • Chad is a landlocked country in Africa. (Chad một quốc gia không giáp biểnchâu Phi.)
    • The capital of Chad is N'Djamena. (Thủ đô của Chad N'Djamena.)
  • Hồ Chad:

    • Lake Chad has shrunk significantly due to climate change. (Hồ Chad đã thu hẹp đáng kể do biến đổi khí hậu.)
  • Ngữ hệ Chad:

    • The Chadic languages are spoken by millions in Central Africa. (Các ngôn ngữ Chad được hàng triệu người nóiTrung Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hanging chad": Mảnh giấy nhỏ còn dính vào thẻ bỏ phiếu sau khi đục lỗ, từng gây tranh cãi trong cuộc bầu cử Mỹ năm 2000.
    • The controversy over hanging chads led to a recount in Florida. (Tranh cãi về các mảnh giấy nhỏ còn dính đã dẫn đến việc kiểm phiếu lại ở Florida.)
Biến thể từ gần giống
  • Chadian (adj/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quốc gia Chad.

    • Chadian cuisine is influenced by neighboring countries. (Ẩm thực Chad chịu ảnh hưởng từ các nước láng giềng.)
  • Chadic (adj/tính từ): thuộc về ngữ hệ Chad.

    • The Chadic language family includes Hausa. (Ngữ hệ Chad bao gồm tiếng Hausa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mảnh giấy nhỏ: paper scrap, punch-out (mảnh giấy bị đục ra).
  • Quốc gia: Republic of Chad (Cộng hòa Chad).
  • Hồ: Lake Chad (Hồ Chad).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chad".
Thành ngữ liên quan
  • "chad as a noun": Thường dùng trong ngữ cảnh bầu cử để chỉ các mảnh giấy nhỏ gây tranh cãi.
    • The phrase "hanging chad" became famous during the 2000 U.S. presidential election. (Cụm từ "hanging chad" trở nên nổi tiếng trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2000.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chad
A small piece of chad fell from the hole punch onto the desk.