tea cozy

Định nghĩa

Danh từ: - Ấm đậy ấm trà: "tea cozy" một lớp vải đệm dùng để bọc ấm trà, giúp giữ nhiệt cho trà nóng lâu hơn. thường được làm từ vải dày, len, hoặc các chất liệu cách nhiệt, có thể được trang trí bằng nhiều họa tiết khác nhau.

dụ sử dụng
  • ( ấy đan một cái ấm đậy ấm trà xinh xắn để giữ ấm ấm trong suốt bữa tiệc.)
  • (Cái ấm đậy ấm trà được thêu hoa viền ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put a tea cozy on": đặt ấm đậy lên ấm trà.

    • Don't forget to put the tea cozy on after pouring the tea. (Đừng quên đặt ấm đậy lên ấm trà sau khi rót trà.)
  • "A hand-knitted tea cozy": ấm đậy ấm trà đan tay.

    • My grandmother gave me a hand-knitted tea cozy for my birthday. ( tôi tặng tôi một cái ấm đậy ấm trà đan tay vào sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea cosy (n): cách viết khác của "tea cozy" (phổ biếnAnh).
    • The tea cosy is made of quilted fabric. (Cái ấm đậy ấm trà được làm từ vải chần bông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tea warmer: vật giữ ấm trà (thường một tấm đệm hoặc vỏ bọc).
  • Tea pot cover: nắp đậy ấm trà (nhưng thường chỉ phần nắp, không phải toàn bộ vỏ bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap up: bọc lại.
    • She wrapped up the teapot with a tea cozy. ( ấy bọc ấm trà lại bằng một cái ấm đậy ấm trà.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep something under wraps: giữ bí mật (không liên quan trực tiếp, nhưng dùng từ "wrap" tương tự).
    • The new design is kept under wraps until the launch. (Thiết kế mới được giữ bí mật cho đến khi ra mắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tea cozy
A grandmother places a knitted tea cozy over her teapot.