tagus

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Sông Tagus: Đây tên của một con sông lớnchâu Âu. Sông Tagus chảy qua Tây Ban Nha Bồ Đào Nha, đổ ra Đại Tây Dương. Đây con sông dài nhất trên bán đảo Iberia.

dụ sử dụng
  • (Sông Tagus con sông dài nhất trên bán đảo Iberia.)
  • (Lisbon, thủ đô của Bồ Đào Nha, nằm trên sông Tagus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tagus Estuary": cửa sông Tagus, nơi sông Tagus gặp Đại Tây Dương, thường được nhắc đến trong địa du lịch.
    • The Tagus Estuary is a popular spot for birdwatching. (Cửa sông Tagus một địa điểm phổ biến để ngắm chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Tajo (tên tiếng Tây Ban Nha của sông Tagus).

    • In Spanish, the river is called Tajo. (Trong tiếng Tây Ban Nha, con sông này được gọi là Tajo.)
  • Tejo (tên tiếng Bồ Đào Nha của sông Tagus).

    • In Portuguese, the river is called Tejo. (Trong tiếng Bồ Đào Nha, con sông này được gọi là Tejo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Tajo: tên gọi khác của sông Tagus trong tiếng Tây Ban Nha.
  • Sông Tejo: tên gọi khác của sông Tagus trong tiếng Bồ Đào Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "Tagus" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Tagus" tên riêng của một con sông, không được sử dụng trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tagus"

tagus
The Tagus flows through a broad valley between green hills.