tea gown

tea gown

A woman wears a tea gown while pouring tea in a sunlit parlor.

Định nghĩa

Danh từ: Áo choàng trà (tea gown) một loại váy/áo dài, rộng, thoải mái, trước đây phổ biến để mặc khi tham dự các buổi tiệc trà buổi chiều. thường được thiết kế sang trọng nhưng không quá cầu kỳ, tạo cảm giác thư giãn cho người mặc trong các dịp xã giao thân mật.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo choàng trà lụa đẹp đến buổi tiệc trà chiều.)
  • (Áo choàng trà rất phổ biến trong giới phụ nữ giàu có vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dressed in a tea gown": mặc một chiếc áo choàng trà.

    • At the garden party, all the ladies were dressed in elegant tea gowns. (Tại bữa tiệc ngoài vườn, tất cả các quý đều mặc những chiếc áo choàng trà thanh lịch.)
  • "a tea gown party": một bữa tiệc nơi áo choàng trà được mặc.

    • The historical society hosted a tea gown party to recreate Victorian fashion. (Hội lịch sử đã tổ chức một bữa tiệc áo choàng trà để tái hiện thời trang thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Gown (n): áo dài, váy dài (thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc học thuật).
  • Tea dress (n): váy trà (một loại váy ngắn hơn, ít trang trọng hơn áo choàng trà, cũng mặc trong các buổi tiệc trà).
Từ đồng nghĩa
  • Afternoon gown: áo dài buổi chiều (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh thời gian sử dụng).
  • Loose-fitting gown: áo dài rộng (mô tả kiểu dáng, không nhất thiết phải dùng cho tiệc trà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tea gown", nhưng có thể dùng:
    • Dress up in: mặc đồ trang trọng.
      • She dressed up in a tea gown for the event. ( ấy mặc một chiếc áo choàng trà trang trọng cho sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tea and sympathy": trà sự cảm thông (ám chỉ sự an ủi, chia sẻ trong các buổi gặp gỡ thân mật, nhưng không trực tiếp liên quan đến "tea gown").
    • She offered tea and sympathy to her grieving friend. ( ấy dâng trà sự cảm thông cho người bạn đang đau buồn.)