team up
Định nghĩa
Động từ: - Hợp tác, kết hợp lại thành một nhóm: "team up" có nghĩa là hai hoặc nhiều người cùng nhau làm việc hoặc hành động như một đội để đạt được một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã hợp tác với nhau cho dự án mới này.)
- (Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to team up with someone": hợp tác với ai đó.
- She teamed up with her best friend to start a business. (Cô ấy đã hợp tác với người bạn thân nhất để khởi nghiệp.)
"to team up against someone/something": kết hợp lại để chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
- The smaller countries teamed up against the larger invaders. (Các nước nhỏ hơn đã kết hợp lại để chống lại những kẻ xâm lược lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Team (danh từ): đội, nhóm.
- Our team won the championship. (Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch.)
Teammate (danh từ): đồng đội.
- He is a great teammate. (Anh ấy là một đồng đội tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborate: cộng tác, hợp tác.
- The scientists collaborated on the research. (Các nhà khoa học đã cộng tác trong nghiên cứu.)
- Join forces: hợp lực, kết hợp sức mạnh.
- They joined forces to solve the problem. (Họ đã hợp lực để giải quyết vấn đề.)
- Cooperate: hợp tác.
- The two teams cooperated to finish the task. (Hai đội đã hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ.)
Các cụm từ liên quan
- Band together: tụ tập, kết hợp lại.
- The neighbors banded together to clean the park. (Hàng xóm đã tụ tập lại để dọn dẹp công viên.)
- Pair up: ghép đôi, kết cặp.
- The students paired up for the group project. (Các học sinh đã kết cặp cho dự án nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Two heads are better than one: Nhiều người cùng làm việc sẽ tốt hơn một người.
- We decided to team up because two heads are better than one. (Chúng tôi quyết định hợp tác vì nhiều người cùng làm việc sẽ tốt hơn một người.)