tombaugh
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tombaugh: Họ của nhà thiên văn học người Mỹ Clyde Tombaugh (1906-1997), người đã phát hiện ra hành tinh lùn Sao Diêm Vương (Pluto) vào năm 1930.
Ví dụ sử dụng
- (Clyde Tombaugh đã phát hiện ra Sao Diêm Vương vào năm 1930.)
- (Hố va chạm Tombaugh trên Mặt Trăng được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tombaugh Regio": Vùng sáng hình trái tim trên bề mặt Sao Diêm Vương, được đặt tên để vinh danh Clyde Tombaugh.
- The New Horizons spacecraft captured images of Tombaugh Regio. (Tàu vũ trụ New Horizons đã chụp được hình ảnh của Vùng Tombaugh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tombaugh (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Clyde Tombaugh.
- The Tombaugh discovery changed astronomy. (Khám phá của Tombaugh đã thay đổi thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thiên văn học: người nghiên cứu vũ trụ.
- Người phát hiện: người tìm ra điều mới mẻ.
Các cụm từ liên quan
- Tombaugh's discovery: khám phá của Tombaugh.
- Tombaugh's discovery of Pluto was a milestone. (Khám phá của Tombaugh về Sao Diêm Vương là một cột mốc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tombaugh"
