temp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên tạm thời: "temp" dùng để chỉ một người lao động (đặc biệt là trong văn phòng) được thuê trong một khoảng thời gian ngắn, không cố định, thường để thay thế nhân viên chính thức hoặc làm việc trong thời vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một nhân viên tạm thời để thay thế cho lễ tân đang nghỉ thai sản.)
- (Cô ấy đã làm nhân viên tạm thời trong vài tháng trước khi có được công việc chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temp agency": công ty môi giới việc làm tạm thời.
- He signed up with a temp agency to find short-term office work. (Anh ấy đã đăng ký với một công ty môi giới việc làm tạm thời để tìm công việc văn phòng ngắn hạn.)
- "temp work": công việc tạm thời.
- Many students do temp work during summer break to earn extra money. (Nhiều sinh viên làm công việc tạm thời trong kỳ nghỉ hè để kiếm thêm tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporary (adj): tạm thời, không lâu dài.
- The position is only temporary, but it pays well. (Vị trí này chỉ là tạm thời, nhưng lương cao.)
- Temping (n, v): hành động làm việc tạm thời.
- She has been temping at various law firms since graduation. (Cô ấy đã làm việc tạm thời tại nhiều công ty luật khác nhau kể từ khi tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary worker: người lao động tạm thời.
- Contract worker: nhân viên hợp đồng (thường dài hạn hơn temp).
- Substitute: người thay thế (thường dùng trong giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Temp for (someone): làm việc tạm thời thay cho ai đó.
- I’m temping for the manager while she’s on vacation. (Tôi đang làm việc tạm thời thay cho quản lý khi cô ấy đi nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- On a temporary basis: trên cơ sở tạm thời.
- The office assistant was hired on a temporary basis. (Trợ lý văn phòng được thuê trên cơ sở tạm thời.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
