teamwork

teamwork

The team uses teamwork to complete the project on time.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự làm việc theo nhóm, tinh thần đồng đội: "teamwork" chỉ hành động hợp tác phối hợp hiệu quả giữa các thành viên trong một nhóm để đạt được mục tiêu chung. Từ này nhấn mạnh sự cộng tác, không chỉ đơn thuần làm việc cùng nhau.

dụ sử dụng
  • (Tinh thần đồng đội tốt điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ dự án nào.)
  • (Sự làm việc theo nhóm của đội rất ấn tượng trong suốt cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effective teamwork": sự làm việc theo nhóm hiệu quả.
    • Effective teamwork requires clear communication and mutual trust. (Làm việc nhóm hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng sự tin tưởng lẫn nhau.)
  • "lack of teamwork": thiếu tinh thần đồng đội.
    • The project failed due to a lack of teamwork among the members. (Dự án thất bại thiếu tinh thần đồng đội giữa các thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Team (danh từ): nhóm, đội.
    • Our team works well together. (Nhóm của chúng tôi làm việc tốt với nhau.)
  • Teammate (danh từ): đồng đội.
    • She is a reliable teammate. ( ấy một đồng đội đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaboration: sự hợp tác.
    • The success of the event was due to excellent collaboration. (Sự thành công của sự kiện nhờ sự hợp tác xuất sắc.)
  • Cooperation: sự cộng tác.
    • Cooperation between departments is vital. (Sự cộng tác giữa các phòng ban rất quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work together: làm việc cùng nhau.
    • We need to work together to finish this task. (Chúng ta cần làm việc cùng nhau để hoàn thành nhiệm vụ này.)
  • Pull together: hợp lực, đoàn kết.
    • The team pulled together to overcome the challenge. (Đội đã hợp lực để vượt qua thử thách.)
Thành ngữ liên quan
  • There is no "I" in "team": không chữ "tôi" trong từ "đội" (nhấn mạnh tinh thần tập thể).
    • Remember, there is no "I" in "team", so put the group first. (Hãy nhớ, không chữ "tôi" trong từ "đội", vậy hãy đặt tập thể lên hàng đầu.)
  • Team spirit: tinh thần đồng đội.
    • The team's spirit was high after the victory. (Tinh thần đồng đội của đội rất cao sau chiến thắng.)

Từ chứa "teamwork"

Từ có nhắc đến "teamwork"