timework
Định nghĩa
Danh từ: - Công việc trả lương theo thời gian: "timework" chỉ hình thức lao động trong đó người lao động được trả công dựa trên khoảng thời gian làm việc (ví dụ: theo giờ, theo ngày, theo tuần), thay vì theo sản phẩm hoặc khối lượng công việc hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công nhân nhà máy thích công việc trả lương theo thời gian vì nó mang lại thu nhập ổn định bất kể sản lượng.)
- (Công ty đã chuyển từ trả lương theo sản phẩm sang trả lương theo thời gian để đơn giản hóa việc tính lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on timework": đang làm việc theo hình thức trả lương theo thời gian.
- She is on timework at the local supermarket, earning an hourly wage. (Cô ấy đang làm việc theo hình thức trả lương theo thời gian tại siêu thị địa phương, kiếm tiền theo giờ.)
"timework system": hệ thống trả lương theo thời gian.
- The timework system is common in administrative and service industries. (Hệ thống trả lương theo thời gian phổ biến trong các ngành hành chính và dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Time (n): thời gian.
- Work (n/v): công việc, làm việc.
- Timework (adj): thuộc về hình thức trả lương theo thời gian (dùng như tính từ).
- A timework contract ensures fixed pay for fixed hours. (Hợp đồng trả lương theo thời gian đảm bảo mức lương cố định cho số giờ cố định.)
Từ đồng nghĩa
- Hourly work: công việc trả lương theo giờ.
- Wage work: công việc hưởng lương (theo thời gian).
- Time-based work: công việc dựa trên thời gian.
Các cụm từ liên quan
- Timework vs. piecework: công việc trả lương theo thời gian so với công việc trả lương theo sản phẩm.
- In timework, employees are paid for time spent; in piecework, they are paid for items produced. (Trong công việc trả lương theo thời gian, nhân viên được trả cho thời gian đã làm; trong công việc trả lương theo sản phẩm, họ được trả cho số lượng sản phẩm đã sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Time is money: thời gian là tiền bạc (ám chỉ tầm quan trọng của việc quản lý thời gian trong công việc trả lương theo thời gian).
- In timework, the phrase "time is money" is literally true. (Trong công việc trả lương theo thời gian, câu nói "thời gian là tiền bạc" đúng theo nghĩa đen.)