teargas
Định nghĩa
Danh từ:
- Hơi cay: "teargas" là một loại khí hoặc chất lỏng dạng xịt, khi tiếp xúc với mắt sẽ gây chảy nước mắt dữ dội, đau rát và khó chịu tạm thời, nhưng không gây tổn thương vĩnh viễn. Nó thường được sử dụng bởi cảnh sát hoặc lực lượng an ninh để giải tán đám đông hoặc kiểm soát bạo loạn.
Động từ (dạng teargas hoặc teargassed):
- Xịt hơi cay: Hành động tấn công hoặc phun hơi cay vào ai đó, thường là trong bối cảnh đàn áp biểu tình hoặc kiểm soát đám đông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police used teargas to disperse the crowd. (Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông.)
- Teargas can cause temporary blindness and difficulty breathing. (Hơi cay có thể gây mù tạm thời và khó thở.)
Động từ:
- The protesters were teargassed by the authorities. (Những người biểu tình đã bị chính quyền xịt hơi cay.)
- The riot police teargassed the students during the demonstration. (Cảnh sát chống bạo động đã xịt hơi cay vào các sinh viên trong cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hit by teargas": bị trúng hơi cay.
- Several journalists were hit by teargas while reporting. (Nhiều nhà báo đã bị trúng hơi cay khi đang tác nghiệp.)
"to deploy teargas": triển khai hơi cay.
- The government decided to deploy teargas to control the unrest. (Chính phủ quyết định triển khai hơi cay để kiểm soát tình trạng bất ổn.)
Biến thể và từ gần giống
Teargassing (danh từ/động từ hiện tại): hành động xịt hơi cay.
- Teargassing of civilians is often condemned by human rights groups. (Việc xịt hơi cay vào dân thường thường bị các tổ chức nhân quyền lên án.)
Teargas canister (danh từ ghép): bình hơi cay.
- The police threw teargas canisters into the crowd. (Cảnh sát ném bình hơi cay vào đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- CS gas: tên hóa học của một loại hơi cay phổ biến (ortho-chlorobenzylidene malononitrile).
- Pepper spray (bình xịt hơi cay): một dạng khác của chất gây kích ứng, nhưng thường mạnh hơn và gây đau đớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teargas out: (không phổ biến) buộc ai đó phải ra ngoài bằng hơi cay.
- The police teargassed the protesters out of the building. (Cảnh sát xịt hơi cay để đuổi những người biểu tình ra khỏi tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- To gas someone: (thông tục) xịt hơi cay vào ai đó.
- The authorities gassed the crowd without warning. (Chính quyền xịt hơi cay vào đám đông mà không báo trước.)