technic

/'teknik/
tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) technical
danh từ
  1. kỹ thuật
  2. ((thường) số nhiều) các nghành kỹ thuật
  3. (số nhiều) chi tiết kỹ thuật
  4. (số nhiều) thuật ngữ kỹ thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

technic
The engineer explained the technic behind the new design.