technic

/'teknik/
Học thuật
Thân thiện
technic

The engineer explained the technic behind the new design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kỹ thuật: Phương pháp, kỹ năng hoặc quy trình được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao hoặc khoa học.
    • Chi tiết kỹ thuật: Các yếu tố cụ thể, mang tính chuyên môn liên quan đến cách thức hoạt động hoặc cấu tạo của một thứ đó.
    • Thuật ngữ kỹ thuật: Từ vựng chuyên ngành được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể.
  2. Tính từ (từ hiếm):

    • Thuộc về kỹ thuật: liên quan đến các phương diện thực hành, ứng dụng hoặc chi tiết chuyên môn của một lĩnh vực. (Thường được viết technical).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist's brush technic is truly masterful. (Kỹ thuật dùng cọ của người họa sĩ thực sự điêu luyện.)
    • This manual explains the technics of the engine. (Cuốn sổ tay này giải thích các chi tiết kỹ thuật của động cơ.)
    • He is familiar with the technics of computer programming. (Anh ấy quen thuộc với các thuật ngữ kỹ thuật của lập trình máy tính.)
  • Tính từ (hiếm dùng):

    • The discussion became too technic for the general audience. (Cuộc thảo luận trở nên quá kỹ thuật đối với khán giả đại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In terms of technic": Xét về mặt kỹ thuật.
    • In terms of technic, the performance was flawless. (Xét về mặt kỹ thuật, màn trình diễn đã hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Technical (adj): (từ phổ biến hơn) thuộc về kỹ thuật, chuyên môn.
    • This is a technical problem. (Đây một vấn đề kỹ thuật.)
  • Technique (n): (từ phổ biến hơn) kỹ thuật, phương pháp thực hiện.
    • She has a unique painting technique. ( ấy một kỹ thuật vẽ độc đáo.)
  • Technician (n): kỹ thuật viên.
    • The laboratory technician handled the equipment. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm vận hành thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Method (n): phương pháp.
  • Procedure (n): quy trình, thủ tục.
  • Skill (n): kỹ năng.
Lưu ý
  • "Technic" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "technique" (cho danh từ chỉ phương pháp) "technical" (cho tính từ) được ưu tiên sử dụng.
  • Khi gặp từ "technic", thường được hiểu với nghĩa tương đương "technique" hoặc "technical".
technic

The engineer explained the technic behind the new design.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) technical
danh từ
  1. kỹ thuật
  2. ((thường) số nhiều) các nghành kỹ thuật
  3. (số nhiều) chi tiết kỹ thuật
  4. (số nhiều) thuật ngữ kỹ thuật