technicien

Học thuật
Thân thiện
technicien

Le technicien répare un ordinateur dans un atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật viên: Người kỹ năng thực hành kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ hoặc khoa học ứng dụng cụ thể, thường làm công việc vận hành, bảo trì, sửa chữa hoặc hỗ trợ kỹ thuật.
    • Nhà kỹ thuật, chuyên viên kỹ thuật: Người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, áp dụng các nguyên tắc khoa học công nghệ vào thực tiễn. Đây thườngchức danh nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le technicien est venu réparer la chaudière. (Người kỹ thuật viên đã đến để sửa chữa hơi.)
    • Elle travaille comme technicienne de laboratoire dans un hôpital. ( ấy làm việc với tư cáchkỹ thuật viên phòng thí nghiệm tại một bệnh viện.)
    • Nous avons besoin d'un technicien en informatique pour configurer le réseau. (Chúng tôi cần một chuyên viên kỹ thuật tin học để cấu hình mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technicien supérieur": Kỹ thuật viên cao cấp. Đâymột cấp bậc hoặc chức danh cho thấy trình độ trách nhiệm cao hơn.

    • Il est technicien supérieur en génie civil. (Anh ấykỹ thuật viên cao cấp ngành kỹ thuật xây dựng.)
  • "Technicien de surface": Nhân viên vệ sinh công nghiệp (nghĩa đen: kỹ thuật viên bề mặt). Đâymột cách gọi trang trọng hơn cho nghề này.

    • Les techniciens de surface nettoient les bureaux le soir. (Các nhân viên vệ sinh dọn dẹp văn phòng vào buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Technicienne (n.f): Kỹ thuật viên nữ. Dạng giống cái của "technicien".
  • Technique (n.f & adj):
    • Danh từ giống cái: Kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật.
    • Tính từ: (Thuộc về) kỹ thuật, tính kỹ thuật.
  • Technologie (n.f): Công nghệ, kỹ thuật học.
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste (n): Chuyên gia, chuyên viên. (Nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong lĩnh vực kỹ thuật).
  • Agent technique (n.m): Nhân viên kỹ thuật. (Thường dùng trong hành chính, công chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "technicien" một cách cố định)

technicien

Le technicien répare un ordinateur dans un atelier.

danh từ
  1. nhà kỹ thuật, nhà chuyên môn
  2. kỹ thuật viên, cán bộ kỹ thuật

Từ có nhắc đến "technicien"