touchy

/'tʌtʃi/
Học thuật
Thân thiện
touchy

The manager avoided the touchy subject during the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị xúc phạm, dễ động lòng, hay giận dỗi: Dùng để mô tả một người dễ bị tổn thương hoặc dễ nổi giận những lời nói hoặc hành động nhỏ nhặt.
    • Nhạy cảm, tế nhị, khó xử: Dùng để mô tả một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống dễ gây tranh cãi, bất đồng hoặc cần phải được đề cập một cách thận trọng, tế nhị.
dụ sử dụng
  • Khi mô tả tính cách con người:
    • He is very touchy about his height. (Anh ấy rất dễ động lòng/dễ tự ái về chiều cao của mình.)
    • Don't be so touchy; it was just a joke. (Đừng dễ giận dỗi thế; đó chỉ trò đùa thôi.)
  • Khi mô tả vấn đề, chủ đề:
    • Politics is a touchy subject at family gatherings. (Chính trị một chủ đề nhạy cảm/tế nhị trong các buổi tụ họp gia đình.)
    • The negotiations reached a touchy phase. (Các cuộc đàm phán đã bước vào một giai đoạn nhạy cảm/khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "touchy about something": rất nhạy cảm, dễ tự ái về một điều đó.
    • She's touchy about her past mistakes. ( ấy rất dễ tự ái về những lỗi lầm trong quá khứ của mình.)
  • "a touchy situation": một tình huống khó xử, dễ gây căng thẳng.
    • Bringing up the salary issue created a touchy situation. (Việc đề cập đến vấn đề lương thưởng đã tạo ra một tình huống khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Touchiness (danh từ): tính hay giận dỗi, tính dễ tự ái.
    • His touchiness makes it hard to give him feedback. (Tính dễ tự ái của anh ta khiến việc đưa ra phản hồi trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khi mô tả người:
    • Sensitive: nhạy cảm, dễ bị tổn thương.
    • Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bực tức.
  • Khi mô tả vấn đề:
    • Delicate: tế nhị, khéo léo.
    • Ticklish: hóc búa, khó giải quyết.
    • Sensitive: nhạy cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "touchy" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "touchy".)

touchy

The manager avoided the touchy subject during the meeting.

tính từ
  1. hay giận dỗi, dễ động lòng