dalleur

Học thuật
Thân thiện
dalleur

Un dalleur pose des carreaux de céramique dans une salle de bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ lát: Người lao động kỹ năng chuyên nghiệp trong việc lát, ốp các loại vật liệu như gạch men, đá, gỗ hoặc nhựa lên sàn nhà, tường hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dalleur a posé un très beau carrelage dans la cuisine. (Người thợ lát đã lát một nền gạch rất đẹp trong nhà bếp.)
    • Nous avons engagé un dalleur pour refaire le sol de la salle de bain. (Chúng tôi đã thuê một thợ lát để làm lại sàn phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, trang trí nội thất hoặc sửa chữa nhà cửa. nhấn mạnh đến nghề nghiệp kỹ năng chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Dalleuse (danh từ giống cái): Nữ thợ lát.
  • Carreleur (danh từ giống đực): Thợ lát gạch (từ này thường dùng chuyên cho gạch men, gạch ceramic).
  • Poseur de revêtements de sol (cụm danh từ): Thợ lát sàn (cách diễn đạt chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Poseur de carrelage: Thợ lát gạch.
  • Ouvrier spécialisé en revêtements de sol: Công nhân chuyên về lát sàn.
dalleur

Un dalleur pose des carreaux de céramique dans une salle de bain.

danh từ giống đực
  1. thợ lát