telfer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong các toa chở hàng (hoặc xe) trong hệ thống telpherage: "telfer" dùng để chỉ một phương tiện vận chuyển riêng lẻ, thường toa hoặc xe, di chuyển trên hệ thống cáp treo hoặc đường ray tự động trong một hệ thống vận tải đặc biệt gọi là telpherage.
dụ sử dụng
  • (Toa telfer chở các tải nặng quặng qua khu vực mỏ.)
  • (Mỗi toa telfer trong hệ thống được thiết kế để di chuyển độc lập dọc theo các dây cáp trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a telfer": vận hành một toa telfer.
    • Workers must be trained to operate a telfer safely in the telpherage system. (Công nhân phải được đào tạo để vận hành toa telfer một cách an toàn trong hệ thống telpherage.)
Biến thể từ gần giống
  • Telpherage (n): hệ thống vận chuyển tự động sử dụng cáp treo hoặc đường ray, trong đó các toa telfer di chuyển.
    • The telpherage system revolutionized material transport in early factories. (Hệ thống telpherage đã cách mạng hóa việc vận chuyển vật liệu trong các nhà máy thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Conveyance: phương tiện vận chuyển (nói chung).
  • Car: toa xe (trong ngữ cảnh hệ thống vận tải).
  • Trolley: xe đẩy hoặc toa chở hàng (trên đường ray).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến cho "telfer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "telfer".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "telfer"

telfer
A telfer carries a crate along an elevated cable.