unreliable

/' nri'lai bl/
tính từ
  1. không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unreliable"

Từ có nhắc đến "unreliable"

unreliable
The old car proved unreliable on the long journey.