unreliable

/' nri'lai bl/
Học thuật
Thân thiện
unreliable

The old car proved unreliable on the long journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng tin cậy, không tin cậy được: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc thông tin bạn không thể dựa vào hoặc tin tưởng một cách chắc chắn họ có thể thất bại, sai lệch, hoặc không nhất quán.
    • Không ổn định, hay hỏng hóc: Dùng để mô tả một máy móc, phương tiện, hoặc hệ thống thường xuyên gặp trục trặc, không hoạt động một cách nhất quán hoặc đúng như mong đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an unreliable friend; he often cancels plans at the last minute. (Anh ấy một người bạn không đáng tin cậy; anh ấy thường hủy kế hoạch vào phút chót.)
    • The news from that website is unreliable and full of misinformation. (Tin tức từ trang web đó không đáng tin đầy thông tin sai lệch.)
    • My old car is becoming unreliable; it breaks down every few weeks. (Chiếc xe của tôi đang trở nên không ổn định; hỏng vài tuần một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proven unreliable": Đã được chứng minh không đáng tin cậy.

    • The witness's testimony was proven unreliable during the trial. (Lời khai của nhân chứng đã được chứng minh không đáng tin trong phiên tòa.)
  • "Inherently unreliable": Vốn /bản chất không đáng tin cậy.

    • Human memory is inherently unreliable for precise details. (Trí nhớ của con người vốn không đáng tin cậy đối với các chi tiết chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreliability (danh từ): Tính không đáng tin cậy, sự thiếu tin cậy.

    • The unreliability of the public transport system is a major problem. (Tính không đáng tin cậy của hệ thống giao thông công cộng một vấn đề lớn.)
  • Reliable (tính từ, từ trái nghĩa): Đáng tin cậy, tin cậy được.

    • She is a reliable employee who always meets her deadlines. ( ấy một nhân viên đáng tin cậy, người luôn hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Undependable: Không thể trông cậy được.
  • Untrustworthy: Không đáng tin tưởng.
  • Erratic: Thất thường, không ổn định.
  • Fickle: Hay thay đổi, không kiên định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ "to be" hoặc "to prove").

Thành ngữ liên quan
  • Take with a grain of salt: Nghe/đọc một cách dè dặt, không tin hoàn toàn (thường dùng với thông tin không đáng tin).
    • You should take his promises with a grain of salt; he's quite unreliable. (Bạn nên nghe những lời hứa của anh ta một cách dè dặt; anh ta khá không đáng tin.)
unreliable

The old car proved unreliable on the long journey.

tính từ
  1. không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unreliable"

Từ có nhắc đến "unreliable"