tempestuous

/tem'pestjuəs/
Học thuật
Thân thiện
tempestuous

The sky grew tempestuous as dark clouds gathered.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dông bão, dông tố, bão tố: Mô tả thời tiết gió mạnh, mưa lớn rất dữ dội, giống như một cơn bão.
    • (Nghĩa bóng) Dữ dội, huyên náo, mãnh liệt: Mô tả cảm xúc, hành vi hoặc tình huống tính chất cực kỳ mạnh mẽ, hỗn loạn đầy biến động.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thời tiết):

    • The sailors feared the tempestuous sea. (Những người thủy thủ sợ hãi trước vùng biển dông bão.)
    • We had to cancel the picnic due to the tempestuous weather. (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại thời tiết dông tố.)
  • Nghĩa bóng (cảm xúc, tình huống):

    • They had a tempestuous relationship, full of loud arguments and passionate reconciliations. (Họ một mối quan hệ dữ dội, đầy những cuộc cãi vã ồn ào những cuộc hòa giải nồng nhiệt.)
    • The politician's tempestuous speech stirred up the crowd. (Bài phát biểu dữ dội của chính trị gia đã khuấy động đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tempestuous passion": niềm đam mê mãnh liệt, cuồng nhiệt.

    • The novel describes the tempestuous passion between the two main characters. (Cuốn tiểu thuyết mô tả niềm đam mê mãnh liệt giữa hai nhân vật chính.)
  • "tempestuous period": giai đoạn đầy biến động, hỗn loạn.

    • The country went through a tempestuous period after the revolution. (Đất nước đã trải qua một giai đoạn đầy biến động sau cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tempest (danh từ): cơn bão, cơn dông tố (thường dùng trong văn chương).

    • The ship was lost in the tempest. (Con tàu đã bị mất tích trong cơn bão.)
  • Tempestuously (trạng từ): một cách dữ dội, mãnh liệt.

    • He argued tempestuously against the decision. (Anh ấy tranh luận một cách dữ dội chống lại quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stormy: bão, dữ dội (dùng cho cả thời tiết cảm xúc).
  • Turbulent: hỗn loạn, xáo trộn (thường dùng cho tình huống hoặc giai đoạn).
  • Violent: bạo lực, mãnh liệt.
  • Furious: giận dữ, điên cuồng.
Từ trái nghĩa
  • Calm: yên tĩnh, bình lặng.
  • Peaceful: hòa bình, yên ả.
  • Tranquil: thanh bình, yên ắng.
  • Serene: bình thản, tĩnh lặng.
Thành ngữ liên quan
  • A tempest in a teapot (thành ngữ Mỹ) / A storm in a teacup (thành ngữ Anh): Chuyện ra to, cơn bão trong tách trà.
    • Their argument was just a tempest in a teapot; they made up quickly. (Cuộc cãi vã của họ chỉ chuyện ra to; họ đã làm lành rất nhanh.)
tempestuous

The sky grew tempestuous as dark clouds gathered.

tính từ
  1. dông bão, dông tố, bão tố
  2. (nghĩa bóng) dữ dội, huyên náo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự