raging

/'reidʤiɳ/
danh từ
  1. cơn giận dữ
  2. cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh)
tính từ
  1. giận dữ, giận điên lên
    • to be in a raging temper
      nổi cơn giận dữ
  2. dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt
    • raging fever
      cơn sốt dữ dội
    • raging headache
      cơn nhức đầu dữ dội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "raging"

raging
The storm sent raging winds through the coastal town.