terabit

terabit

A technician installs a terabit network switch in a data center.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo lường thông tin: "Terabit" một đơn vị dùng để đo dung lượng dữ liệu số, tương đương với 1.000 gigabit hoặc 10^12 (1.000.000.000.000) bit. Đây đơn vị lớn hơn gigabit thường được dùng trong các lĩnh vực viễn thông, mạng máy tính, hoặc lưu trữ dữ liệu quy mô lớn.

dụ sử dụng
  • (Sợi cáp quang mới có thể truyền dữ liệu với tốc độ lên tới 10 terabit mỗi giây.)
  • (Một terabit tương đương với khoảng 125 gigabyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terabit Ethernet": Một chuẩn Ethernet tốc độ 1 terabit mỗi giây, được phát triển cho các trung tâm dữ liệu mạng lưới tốc độ cao.

    • The company is testing terabit Ethernet technology to improve cloud computing performance. (Công ty đang thử nghiệm công nghệ Ethernet terabit để cải thiện hiệu suất điện toán đám mây.)
  • "Terabit per second (Tbps)": Một đơn vị đo băng thông, chỉ lượng dữ liệu có thể được truyền trong một giây.

    • The submarine cable system has a capacity of 200 terabits per second. (Hệ thống cáp quang dưới biển dung lượng 200 terabit mỗi giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Terabyte (TB) (danh từ): Đơn vị đo dung lượng lưu trữ, tương đương 1.000 gigabyte hoặc 8 terabit ( 1 byte = 8 bit). Lưu ý: terabyte dùng để đo lưu trữ, còn terabit dùng để đo tốc độ truyền tải.

    • A hard drive with 2 terabytes can hold about 16 terabits of data. (Mộtcứng 2 terabyte có thể chứa khoảng 16 terabit dữ liệu.)
  • Petabit (danh từ): Đơn vị lớn hơn, tương đương 1.000 terabit.

Từ đồng nghĩa
  • 10^12 bit: Một cách diễn đạt khoa học, định lượng chính xác giá trị của terabit.
  • 1.000 gigabit: Mô tả tương đương phổ biến trong ngành viễn thông.
Các cụm từ liên quan
  • Terabit network: Mạng lưới khả năng xử lý dữ liệumức terabit.
    • The university built a terabit network to support research data sharing. (Trường đại học đã xây dựng một mạng lưới terabit để hỗ trợ chia sẻ dữ liệu nghiên cứu.)
  • Terabit switch: Thiết bị chuyển mạch khả năng xử lý lưu lượng terabit.
    • Data centers often use terabit switches to manage high traffic volumes. (Các trung tâm dữ liệu thường sử dụng bộ chuyển mạch terabit để quản lý khối lượng lưu lượng lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "terabit" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.