tribute
/'tribju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật cống nạp, đồ triều cống: Khoản tiền hoặc hàng hóa mà một quốc gia hoặc nhóm người yếu hơn phải nộp định kỳ cho một quốc gia hoặc nhóm người mạnh hơn để đổi lấy sự bảo vệ hoặc để tránh bị tấn công.
- Sự thể hiện lòng kính trọng, sự tôn vinh: Lời nói, hành động hoặc vật phẩm được dâng tặng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, lòng biết ơn hoặc tưởng nhớ sâu sắc đối với một người hoặc thành tựu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa cống nạp):
- The conquered kingdom had to send an annual tribute of gold and spices. (Vương quốc bị chinh phục phải gửi cống nạp hàng năm bằng vàng và gia vị.)
- Paying tribute to the warlord was the only way to ensure the village's safety. (Nộp cống cho tên tướng cướp là cách duy nhất để đảm bảo an toàn cho làng.)
Danh từ (Nghĩa tôn vinh):
- The concert was a moving tribute to the late composer. (Buổi hòa nhạc là một sự tôn vinh đầy xúc động dành cho nhà soạn nhạc quá cố.)
- Fans left flowers as a tribute at the singer's memorial. (Người hâm mộ để lại những bông hoa như một sự tưởng nhớ tại đài tưởng niệm của ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay tribute to someone/something": bày tỏ lòng kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai/điều gì.
- The speaker paid tribute to the volunteers for their hard work. (Diễn giả đã bày tỏ lòng kính trọng đối với các tình nguyện viên vì sự chăm chỉ của họ.)
"a tribute to something": là minh chứng cho phẩm chất của điều gì đó.
- Her recovery is a tribute to modern medicine and her own determination. (Sự hồi phục của cô ấy là minh chứng cho y học hiện đại và sự quyết tâm của chính cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Tributary (danh từ): sông nhánh; (tính từ): phụ thuộc, phải nộp cống.
- The Mekong River has many tributaries. (Sông Mekong có nhiều sông nhánh.)
- In ancient times, tributary states sent gifts to the emperor. (Thời xưa, các quốc gia chư hầu gửi cống phẩm cho hoàng đế.)
Từ đồng nghĩa
- Homage: lời tỏ lòng tôn kính, sự tuyên thệ trung thành.
- Accolade: lời khen ngợi, sự vinh danh.
- Toll (trong ngữ cảnh cống nạp bắt buộc): khoản phải trả, thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tribute")
Thành ngữ liên quan
- A tribute band: ban nhạc chuyên biểu diễn lại các bài hát và phong cách của một ban nhạc nổi tiếng khác.
- We went to see a Beatles tribute band last night. (Tối qua chúng tôi đi xem một ban nhạc chuyên hát lại nhạc của The Beatles.)
danh từ
- vật cống, đồ cống
- to lay under tributebắt phải nộp cống
- to pay tributenộp cống
- vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
- floral tributeshoa tặng