tribute

/'tribju:t/
danh từ
  1. vật cống, đồ cống
    • to lay under tribute
      bắt phải nộp cống
    • to pay tribute
      nộp cống
  2. vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
    • floral tributes
      hoa tặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tribute"

tribute
The museum displayed a tribute to the famous artist.