terabyte
Định nghĩa
Danh từ: terabyte (viết tắt: TB) là một đơn vị đo lường dung lượng thông tin kỹ thuật số.
- Terabyte (theo hệ nhị phân): Tương đương 1.099.511.627.776 byte (2^40 byte), hay 1.024 gibibyte (GiB). Đây là cách tính phổ biến trong hệ điều hành máy tính.
- Terabyte (theo hệ thập phân): Tương đương 1.000.000.000.000 byte (10^12 byte), hay 1.000 gigabyte (GB). Đây là cách tính thường được các nhà sản xuất ổ cứng và thiết bị lưu trữ sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (My computer's hard drive has a capacity of 1 terabyte.)
- (This movie takes up about 2 terabytes of storage space.)
- (The cloud service offers 5 terabytes free for each user.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terabyte-scale": quy mô terabyte, dùng để mô tả các hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu có dung lượng rất lớn.
- Công ty đang phát triển một hệ thống lưu trữ dữ liệu quy mô terabyte. (The company is developing a terabyte-scale data storage system.)
"Petabyte" và "Exabyte": các đơn vị lớn hơn terabyte (1 petabyte = 1.024 terabyte; 1 exabyte = 1.024 petabyte).
Biến thể và từ gần giống
Terabit (Tb): đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu, bằng 1/8 terabyte (1 TB = 8 Tb).
- Tốc độ mạng của tôi đạt 1 terabit mỗi giây. (My network speed reaches 1 terabit per second.)
Terabyte (viết tắt): TB.
Từ đồng nghĩa
- 1.000 gigabyte (trong hệ thập phân).
- 1.024 gibibyte (trong hệ nhị phân).
Các cụm từ liên quan
Dung lượng terabyte: lượng dữ liệu được đo bằng terabyte.
- Thiết bị này có dung lượng terabyte lưu trữ. (This device has terabyte storage capacity.)
Ổ cứng terabyte: ổ cứng có dung lượng tính bằng terabyte.
- Tôi cần mua một ổ cứng terabyte để sao lưu dữ liệu. (I need to buy a terabyte hard drive to back up data.)
Thành ngữ liên quan
- "Terabyte era": kỷ nguyên terabyte, ám chỉ thời đại mà dung lượng lưu trữ lớn (terabyte) trở nên phổ biến và giá rẻ.
- Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên terabyte, nơi mọi người có thể lưu trữ hàng nghìn bộ phim trong túi. (We are living in the terabyte era, where people can store thousands of movies in their pocket.)