teriyaki

Định nghĩa

Danh từ: - Món teriyaki: Một món ăn Nhật Bản, bao gồm thịt , thịt hoặc hải sản được ướp trong nước sốt đậu nành cay sau đó nướng hoặc quay trên lửa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món teriyaki cho bữa tối hôm qua.)
  • (Món hồi teriyaki của nhà hàng rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teriyaki-style": kiểu teriyaki, dùng để chỉ cách chế biến hoặc nước sốt tương tự.

    • This teriyaki-style beef is perfect for a quick meal. (Thịt kiểu teriyaki này rất thích hợp cho một bữa ăn nhanh.)
  • "Teriyaki sauce": nước sốt teriyaki, loại nước sốt đặc trưng dùng để ướp.

    • I need to buy some teriyaki sauce for the recipe. (Tôi cần mua một ít nước sốt teriyaki cho công thức nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Teriyaki (adj): thuộc về hoặc liên quan đến món teriyaki.
    • The teriyaki flavor is sweet and savory. (Hương vị teriyaki vừa ngọt vừa mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Yakitori: món thịt xiên nướng kiểu Nhật (tương tự nhưng không phải teriyaki, yakitori dùng nước sốt khác).
  • Sukiyaki: món lẩu Nhật (khác biệt về cách chế biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "teriyaki". - Grill up: nướng lên. - Let's grill up some teriyaki shrimp tonight. (Tối nay hãy nướng một ít tôm teriyaki.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "teriyaki".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

teriyaki
The chef prepares teriyaki chicken on the grill.