tricky
/'triki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảo quyệt, mưu mẹo, láu cá: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thông minh theo cách lừa dối, không trung thực, hoặc khó nắm bắt.
- Phức tạp, rắc rối, khó khăn: Dùng để mô tả một tình huống, vấn đề, hay nhiệm vụ đòi hỏi sự cẩn thận, kỹ năng hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng để giải quyết vì nó dễ gây nhầm lẫn hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "xảo quyệt, láu cá":
- Be careful when negotiating with him; he can be very tricky. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta có thể rất xảo quyệt.)
- The magician's hands were too tricky for the audience to follow. (Đôi tay của ảo thuật gia quá láu cá khiến khán giả không thể theo dõi kịp.)
Nghĩa "phức tạp, khó khăn":
- Repairing this watch is a tricky job. (Sửa chiếc đồng hồ này là một công việc phức tạp.)
- The last question on the test was particularly tricky. (Câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra đặc biệt rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tricky situation": một tình huống khó xử, tế nhị.
- Asking for a pay rise can be a tricky situation. (Việc yêu cầu tăng lương có thể là một tình huống khó xử.)
"a tricky customer": một khách hàng khó tính, khó chiều.
- The salesperson warned me that the next client was a tricky customer. (Nhân viên bán hàng cảnh báo tôi rằng vị khách tiếp theo là một khách hàng khó tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Trickiness (danh từ): tính chất xảo quyệt; sự phức tạp, rắc rối.
- The trickiness of the puzzle made it fun. (Độ phức tạp của câu đố khiến nó trở nên thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "xảo quyệt": Cunning, sly, crafty, wily, foxy.
- Nghĩa "phức tạp": Difficult, complicated, delicate, thorny, problematic.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "xảo quyệt": Honest, straightforward, guileless.
- Nghĩa "phức tạp": Simple, easy, straightforward, uncomplicated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tricky")
Thành ngữ liên quan
- "Tricky as a box of monkeys": (thành ngữ không chính thức) rất tinh nghịch, láu lỉnh hoặc khó kiểm soát.
- Those kids are as tricky as a box of monkeys. (Lũ trẻ đó láu lỉnh như một đàn khỉ vậy.)
tính từ
- xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới
- a tricky old sharperthằng cha cáo già
- phức tạp, rắc rối (công việc...)
- a tricky problem in mathematicsmột bài toán rắc rối