terrage

Học thuật
Thân thiện
terrage

Le paysan effectue le terrage de ses récoltes dans la grange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) lúa rau: Một loại thuế hoặc nghĩa vụ thời phong kiến, thường được trả bằng lúa hoặc rau củ từ đất canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le terrage était une redevance pesant sur les récoltes. ( lúa raumột khoản thuế đánh vào mùa màng.)
    • Les paysans devaient payer le terrage au seigneur. (Những người nông dân phải nộp lúa rau cho lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sujet au terrage": Phải chịu thuế lúa rau.
    • Ces terres étaient sujettes au terrage. (Những mảnh đất này phải chịu thuế lúa rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrée (danh từ giống cái): Một đơn vị đo diện tích đất canh tác thời xưa.
  • Terrien (tính từ/danh từ): (Thuộc về) đất đai; người đất.
Từ đồng nghĩa
  • Relevé: Khoản thu, tiền thu (nghĩa rộng).
  • Redevance: Thuế, thuế.
  • Impôt foncier: Thuế đất.
Lưu ý
  • Từ "terrage" nàymột thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc bối cảnh nói về chế độ phong kiến các loại thuế thời trung cổ. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các loại thuế hiện hành.
terrage

Le paysan effectue le terrage de ses récoltes dans la grange.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lúa rau