terrine

/te'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
terrine

Une terrine de pâté est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liễn (bằng sành, sứ): Một loại bát hoặc đĩa sâu, thường hình bầu dục hoặc hình chữ nhật, làm bằng gốm sứ, dùng để nấu, phục vụ hoặc bảo quản thức ăn, đặc biệtpâté hoặc các món nghiền.
    • Chậu ương cây: Một loại chậu nhỏ, thường làm bằng đất nung, dùng để ươm cây con.
    • (Ngôn ngữ thông tục) Đầu: Một cách nói bình dân, hơi hài hước để chỉ cái đầu của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Liễn:
    • Elle a acheté une belle terrine en faïence pour servir le pâté. ( ấy đã mua một cái liễn bằng sứ tráng men đẹp để phục vụ pâté.)
    • La terrine de légumes est encore chaude. (Liễn rau củ hầm vẫn còn nóng.)
  • Chậu ương cây:
    • Les semis de tomates sont dans des terrines sur le rebord de la fenêtre. (Những cây cà chua con nằm trong các chậu ương trên bệ cửa sổ.)
  • Đầu (thông tục):
    • Fais attention à ta terrine en passant la porte basse ! (Coi chừng cái đầu của mày khi đi qua cánh cửa thấp đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrine" thường dùng để chỉ chính món ăn được chế biến phục vụ trong chiếc liễn đó, đặc biệtcác món pâté, thịt nghiền hoặc rau củ hầm đông lạnh.
    • Je vais préparer une terrine de campagne pour l'apéritif. (Tôi sẽ chuẩn bị một món pâté thịt miền quê (đựng trong liễn) cho bữa khai vị.)
  • Trong ẩm thực, "en terrine" mô tả cách thức chế biến trình bày một món ăn.
    • Le foie gras est souvent servi en terrine. (Gan ngỗng thường được phục vụ dưới dạng pâté đựng trong liễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrine (món ăn): Chỉ món pâté hoặc món hầm đông đặc được làm đựng trong liễn.
  • Terrine (dụng cụ nấu nướng): Một loại nồi nấu chậm bằng đất nung.
  • Terrine (thùng chứa): Thùng lớn, thường bằng gỗ, dùng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour un récipient (liễn): Récipient, plat (đĩa), pot (lọ, ).
  • Pour la tête (đầu): Tête, caboche, citron (đềutiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "terrine")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir une drôle de terrine: Có một cái đầu/cái mặt buồn cười, kỳ lạ.
    • Regarde ce chapeau, il a vraiment une drôle de terrine pour le porter ! (Nhìn cái đó kìa, anh ta phải một cái đầu thật kỳ lạ mới đội nổi !)
terrine

Une terrine de pâté est posée sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. liễn (sành, sứ)
    • Une terrine de pâté
      một liễn patê
  2. chậu ương cây
  3. (thông tục) đầu
    • Il a une drôle de terrine
      cái đầu buồn cười