testable
/'testəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thử nghiệm, có thể kiểm chứng: "testable" mô tả một giả thuyết, lý thuyết hoặc tuyên bố có thể được kiểm tra, xác minh hoặc bác bỏ thông qua các phương pháp thực nghiệm, quan sát hoặc phân tích khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une hypothèse scientifique doit être testable. (Một giả thuyết khoa học phải có thể kiểm chứng được.)
- Cette affirmation n'est pas testable en l'état actuel de nos connaissances. (Tuyên bố này không thể kiểm chứng được trong tình trạng kiến thức hiện tại của chúng ta.)
- Pour être valide, une théorie doit faire des prédictions testables. (Để có giá trị, một lý thuyết phải đưa ra những dự đoán có thể kiểm chứng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học khoa học: Thuộc tính "testable" (có thể kiểm chứng) là một tiêu chí cơ bản để phân biệt các tuyên bố khoa học với các tuyên bố phi khoa học hoặc siêu hình học.
- Le critère de démarcation de Popper exige qu'une théorie soit falsifiable, c'est-à-dire testable. (Tiêu chí phân định của Popper yêu cầu một lý thuyết phải có thể bác bỏ, tức là có thể kiểm chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Tester (động từ): thử nghiệm, kiểm tra.
- Il faut tester cette nouvelle méthode. (Cần phải thử nghiệm phương pháp mới này.)
Test (danh từ): bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm.
- Les étudiants ont passé un test de français. (Các sinh viên đã làm một bài kiểm tra tiếng Pháp.)
Falsifiable (tính từ): có thể bác bỏ (một khái niệm chuyên môn hơn, thường dùng trong triết học khoa học, ngụ ý rằng lý thuyết có thể bị chứng minh là sai thông qua thử nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- Vérifiable: có thể xác minh, kiểm tra.
- Contrôlable: có thể kiểm soát, kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "testable" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "testable")