testable

/'testəbl/
Học thuật
Thân thiện
testable

A scientist designs a testable hypothesis for her experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kiểm tra, có thể thử nghiệm: khả năng được kiểm chứng, xác minh hoặc đánh giá thông qua các phương pháp thực nghiệm hoặc quan sát hệ thống.
    • (Pháp ) Có thể để lại, có thể truyền cho, có thể di tặng: Có thể được chuyển giao quyền sở hữu thông qua di chúc.
    • (Pháp ) Có thể làm chứng: đủ năng lực để đưa ra lời khai hoặc làm chứng trước tòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Khoa học/Kiểm tra):

    • A good scientific hypothesis must be testable. (Một giả thuyết khoa học tốt phải có thể kiểm chứng được.)
    • The new software feature is not yet testable. (Tính năng phần mềm mới vẫn chưa thể kiểm thử được.)
  • Tính từ (Pháp - Di tặng):

    • The property was deemed testable and passed to the heirs. (Tài sản được xem có thể di tặng được chuyển cho những người thừa kế.)
  • Tính từ (Pháp - Làm chứng):

    • The court must determine if the child is testable. (Tòa án phải xác định liệu đứa trẻ đủ khả năng làm chứng hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Empirically testable": Có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.

    • The theory makes empirically testable predictions. (Lý thuyết đưa ra những dự đoán có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.)
  • "Falsifiable and testable": Có thể bác bỏ kiểm chứng (một tiêu chuẩn quan trọng trong khoa học).

    • Karl Popper argued that scientific claims must be falsifiable and testable. (Karl Popper lập luận rằng các tuyên bố khoa học phải có thể bác bỏ kiểm chứng được.)
Biến thể từ gần giống
  • Test (động từ/danh từ): Kiểm tra, thử nghiệm; bài kiểm tra.

    • We need to test this hypothesis. (Chúng ta cần kiểm tra giả thuyết này.)
  • Testability (danh từ): Tính có thể kiểm chứng.

    • The testability of a theory is crucial for science. (Tính có thể kiểm chứng của một lý thuyết rất quan trọng đối với khoa học.)
  • Untestable (tính từ): Không thể kiểm chứng.

    • Some philosophical claims are untestable. (Một số tuyên bố triết học không thể kiểm chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Verifiable: Có thể xác minh, kiểm chứng.
  • Checkable: Có thể kiểm tra.
  • Demonstrable: Có thể chứng minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "testable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "testable")

testable

A scientist designs a testable hypothesis for her experiment.

tính từ
  1. có thể thử được
  2. (pháp ) có thể để lại, có thể truyền cho, có thể di tặng
  3. (pháp ) có thể làm chứng