thó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy trộm một cách nhanh gọn, vụng trộm, thường là những thứ nhỏ, có giá trị không lớn: Hành động chiếm đoạt một vật gì đó của người khác một cách lén lút, nhanh chóng, thường trong hoàn cảnh không bị để ý. Từ này mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó thó mất gói kẹo trên bàn rồi. (Nó lấy trộm mất gói kẹo trên bàn rồi.)
- Ai đã thó cái bút của tôi thế? (Ai đã lấy trộm cái bút của tôi thế?)
- Đứa trẻ thó vội mấy đồng xu rồi chạy mất. (Đứa trẻ lấy vội mấy đồng xu rồi chạy mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thó được": lấy trộm thành công một thứ gì đó.
- Tên móc túi thó được chiếc ví. (Tên móc túi lấy trộm được chiếc ví.)
- "bị thó mất": bị ai đó lấy trộm.
- Xe đạp của nó bị thó mất hôm qua. (Xe đạp của nó bị lấy trộm hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoăn thoắt (tính từ): nhanh nhẹn, thoăn thoắt. (Lưu ý: Từ này chỉ gần về âm, không liên quan về nghĩa với "thó").
- Thó lét (động từ, thông tục): nhìn trộm, liếc trộm một cách nhanh gọn.
Từ đồng nghĩa
- Ăn trộm: lấy cắp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ những vụ trộm lớn).
- Ăn cắp: lấy cắp (thông tục, gần nghĩa nhất).
- Xoáy (lóng): lấy cắp.
- Chôm (lóng, từ mượn tiếng Pháp "choper"): lấy cắp.
Từ trái nghĩa
- Trả lại: đem vật đã lấy trả cho chủ cũ.
- Cho: tặng, đưa một vật gì đó cho người khác mà không đòi hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "thó" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt đơn lẻ hoặc kết hợp với các từ chỉ đối tượng bị lấy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thó" một cách cố định.)
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Thó" là từ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. Nó thường diễn tả hành động trộm cắp vặt, nhanh gọn.
- Phạm vi đối tượng: Thường dùng cho những đồ vật nhỏ, có giá trị không quá lớn (gói kẹo, cây bút, đồng xu...).
- đg. Lấy trộm những cái nhỏ nhặt (thtục): Thó mất gói kẹo.