thềm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nền được xây cao, thường có mái che, nằm ngay trước cửa ra vào của một ngôi nhà: "Thềm" là khu vực chuyển tiếp giữa sân và không gian bên trong nhà, thường cao hơn mặt sân.
- Bậc, bệ (theo nghĩa rộng): Trong địa lý, địa chất, "thềm" có thể chỉ một bề mặt bằng phẳng, tương đối rộng, nằm ở độ cao nhất định so với khu vực xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ ngồi hóng mát ngoài thềm. (Bà cụ ngồi hóng mát ở phần nền trước cửa nhà.)
- Anh ấy bước lên thềm rồi mới gõ cửa. (Anh ấy bước lên phần nền trước cửa rồi mới gõ cửa.)
- Thềm lục địa là phần rìa của lục địa bị ngập nước. (Thềm lục địa là phần rìa của lục địa chìm dưới biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thềm nhà": phần thềm cụ thể của một ngôi nhà, thường gắn liền với hình ảnh sinh hoạt gia đình.
- Chiều chiều, ông tôi lại ngồi trên thềm nhà đọc báo. (Chiều chiều, ông tôi lại ngồi trên phần nền trước cửa nhà đọc báo.)
"Thềm cửa": nhấn mạnh vị trí ngay tại cửa ra vào, nơi ngưỡng cửa.
- Mèo nằm cuộn tròn trên thềm cửa. (Con mèo nằm cuộn tròn trên phần nền ngay cửa ra vào.)
Biến thể và từ liên quan
Bậc thềm (danh từ): từng bậc cấp dẫn lên thềm nhà.
- Các bậc thềm đá đã mòn vẹt theo thời gian. (Các bậc cấp bằng đá dẫn lên thềm đã bị mòn theo năm tháng.)
Thềm bệ (danh từ): bệ, bục cao (thường dùng trong kiến trúc cung đình, đền miếu).
- Tượng được đặt trang trọng trên thềm bệ. (Bức tượng được đặt một cách trang trọng trên bệ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Hiên (danh từ): phần mái nhô ra phía trước, có thể có nền; thường dùng thay thế "thềm" trong một số ngữ cảnh.
- Ngồi hóng mát ngoài hiên. (Ngồi hóng mát ở phần mái nhô ra phía trước nhà.)
Cụm từ cố định
Đầu thềm, góc sân: cụm từ thường dùng trong văn chương để chỉ không gian quen thuộc, gần gũi của ngôi nhà.
- Kỷ niệm tuổi thơ gắn với đầu thềm, góc sân. (Kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với không gian quen thuộc trước cửa nhà và trong sân.)
Thềm nhà, ngõ cũ: cụm từ gợi nhớ về nơi chốn cũ, quê hương.
- Lòng luôn nhớ về thềm nhà, ngõ cũ. (Trong lòng luôn nhớ về phần nền trước cửa và con ngõ cũ.)
- dt. Phần nền trước cửa nhà, có mái che: bước lên thềm ngồi ngoài thềm cho mát.