thềm

  1. perron.
  2. (geogr., geol.) terrasse.
    • Thềm sông
      terrasse fluviale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "thềm"

Proverbs and Idioms

thềm
Bà ngồi trên thềm nhà để hóng mát.