thanh thiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bầu trời trong xanh: Chỉ bầu trời có màu xanh lam tươi sáng, trong trẻo, không có mây mù che phủ.
- Màu xanh da trời: Một sắc xanh nhạt, tươi sáng, giống như màu của bầu trời quang đãng vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cơn mưa, thanh thiên lại hiện ra. (Sau cơn mưa, bầu trời xanh trong lại hiện ra.)
- Cô ấy thích mặc áo màu thanh thiên. (Cô ấy thích mặc áo màu xanh da trời.)
- Một mảng thanh thiên lộ ra giữa những đám mây trắng. (Một mảng trời xanh lộ ra giữa những đám mây trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thanh thiên bạch nhật": Thành ngữ cố định, nghĩa đen là "trời xanh ngày trắng", dùng để chỉ việc gì đó diễn ra giữa thanh thiên bạch nhật, tức là công khai, rõ ràng, không che giấu, không có gì mờ ám.
- Hành động trộm cắp diễn ra giữa thanh thiên bạch nhật. (Hành động trộm cắp diễn ra giữa ban ngày, công khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Trời xanh: Từ đồng nghĩa, chỉ bầu trời có màu xanh.
- Bầu trời: Từ tổng quát hơn, có thể chỉ bầu trời ở bất kỳ trạng thái nào (xanh, nhiều mây, u ám...).
- Thiên thanh: Cách nói đảo lại của "thanh thiên", ít dùng hơn, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.
Từ đồng nghĩa
- Bầu trời xanh: Cách nói dài hơn, cùng nghĩa.
- Trời cao: Nhấn mạnh đến sự cao rộng, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.
Thành ngữ liên quan
- "Thanh thiên bạch nhật": Như đã giải thích ở mục trên, là thành ngữ quan trọng và phổ biến nhất có chứa từ "thanh thiên".
- Trời xanh. Màu thanh thiên. Màu xanh da trời. Thanh thiên bạch nhật. Giữa ban ngày và dưới trời xanh, ý nói công nhiên, không giấu giếm ai.