thanh
Danh từ:
- Vật thể dài, mỏng, nhỏ bản: Chỉ một vật riêng lẻ có hình dạng dài, mỏng và hẹp bề ngang.
- Thanh điệu (nói tắt): Chỉ cao độ và đường nét âm điệu của một âm tiết trong ngôn ngữ.
Tính từ:
- Trong, sạch, thuần khiết: Chỉ sự trong trẻo, tinh khiết, không bị pha tạp.
- Mảnh mai, thanh thoát: Chỉ dáng vẻ mảnh dẻ, nhẹ nhàng và dễ coi.
- Lặng lẽ, yên tĩnh: Chỉ không khí hoặc cảnh vật yên ắng, thanh vắng.
Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã thuộc huyện Hướng Hoá, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.
Danh từ (vật thể dài):
- Anh ấy dựng hàng rào bằng những thanh tre.
- Thanh gươm của vị tướng được giữ trong viện bảo tàng.
Danh từ (thanh điệu):
- Tiếng Việt có sáu thanh: ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng.
- Khi học phát âm, bạn cần chú ý đến thanh của từ.
Tính từ (trong, sạch):
- Giọng nói của cô ấy rất thanh và dễ nghe.
- Nước suối nơi đây trong veo và thanh khiết.
Tính từ (mảnh mai):
- Cô ấy có dáng người thanh và cao.
- Nét chữ của bà cụ vẫn còn rất thanh thoát.
Tính từ (lặng lẽ):
- Đêm thanh, chỉ còn tiếng dế kêu.
- Không gian nơi thôn dã thật là thanh bình.
"Giọng thanh": Giọng nói trong trẻo, dễ nghe.
- Phát thanh viên cần có một giọng thanh và truyền cảm.
"Phong cảnh thanh u": Phong cảnh yên tĩnh, vắng vẻ và thường gợi cảm giác nhẹ nhàng.
- Ngôi chùa cổ nằm ở một nơi phong cảnh thanh u.
"Thanh niên": (Đây là một từ ghép, được giải thích riêng vì nó không mang nghĩa gốc trực tiếp của "thanh"). Chỉ những người trẻ tuổi, đang trong độ tuổi sung sức.
Thanh thanh (tính từ, láy): Hơi thanh, khá thanh (nghĩa giảm nhẹ).
- Dáng người thanh thanh.
- Một giọng nói thanh thanh.
Thanh thoát (tính từ): Nhẹ nhàng, mềm mại và có duyên.
- Đường nét trong bức tranh rất thanh thoát.
Thanh khiết (tính từ): Trong sạch và tinh khiết.
- Bầu không khí thanh khiết của vùng núi.
Thanh âm (danh từ): Âm thanh (thường mang sắc thái trang trọng, văn chương).
- Thanh âm của tiếng đàn violon.
- Vật thể dài: que, thỏi, roi.
- Trong, sạch: trong trẻo, trong lành, tinh khiết.
- Mảnh mai: mảnh dẻ, thanh tú, thon thả.
- Lặng lẽ: yên tĩnh, thanh vắng, tĩnh mịch.
"Gió mát trăng thanh": Chỉ một đêm có gió mát và trăng sáng, cảnh đẹp yên bình.
- Hôm ấy trời đẹp, gió mát trăng thanh, chúng tôi đi dạo bên hồ.
"Kẻ quý người thanh" (Từ cổ, ít dùng): Chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc, sang trọng và thanh nhã.
- "Dây thanh" (dây thanh quản): Bộ phận trong cổ họng tạo ra âm thanh khi nói hoặc hát.
- 1 dt. Từng vật riêng lẻ có hình dài mỏng, nhỏ bản: thanh tre thanh gươm thanh gỗ.
- 2 dt. Thanh điệu, nói tắt: Tiếng Việt có sáu thanh.
- 3 tt. 1. Trong, sạch, thuần khiết, không gợn chút pha tạp nào: giọng nói thanh. 2. Có dáng mảnh mai, dễ coi: dáng người thanh nét thanh. 3.Lặng lẽ: đêm thanh trăng thanh.
- (xã) h. Hướng Hoá, t. Quảng Trị.
Từ chứa "thanh"
Proverbs and Idioms
- Thanh cậy thế, Nghệ cậy thần
- Lúa trổ thanh minh thì vui cả xã, lúa trổ lập hạ buồn bã cả thôn
- Người đời ai khỏi gian nan; gian nan có thuở, thanh nhàn có khi
- Vật ẩm Thanh Lanh thuỷ, vật đả Bá Hạ đề, vật thú Ái Liên thê, vật giao Đức Cung hữu
- Bần thanh hơn phú trọc
- Làng Dâu ăn da, làng ta ăn thịt, làng Vít ăn xương, Thanh Tương ăn nước