thawing

/'θɔ:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
thawing

The frozen turkey is thawing on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tan, sự tan chảy: Quá trình một chất từ trạng thái rắn (như băng, tuyết, đá) chuyển sang trạng thái lỏng do nhiệt độ tăng lên.
    • Thời kỳ tan băng: Giai đoạn thời tiết ấm lên sau một thời gian lạnh giá, khiến băng tuyết tan chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid thawing of the snow caused flooding in the valley. (Sự tan chảy nhanh chóng của tuyết đã gây ra lụtthung lũng.)
    • Spring brings the thawing of the frozen lake. (Mùa xuân mang đến sự tan băng của hồ nước đóng băng.)
    • The thawing of the permafrost is a serious concern for climate scientists. (Sự tan chảy của lớp băng vĩnh cửu mối quan ngại nghiêm trọng đối với các nhà khoa học khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The great thawing": Cụm từ chỉ một thời kỳ tan băng quy mô lớn, thường dùng trong bối cảnh khí hậu hoặc địa chất.

    • Scientists are studying the effects of the great thawing in the Arctic. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của thời kỳ tan băng lớnBắc Cực.)
  • "Thawing period": Giai đoạn tan băng, khoảng thời gian chuyển giao từ mùa đông sang mùa xuân.

    • Roads can be dangerous during the thawing period due to ice and slush. (Đường có thể nguy hiểm trong giai đoạn tan băng do băng tuyết tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Thaw (động từ): Làm tan, tan ra.
    • The ice will thaw by noon. (Băng sẽ tan vào buổi trưa.)
  • Thawed (tính từ): Đã được làm tan, đã đông.
    • Make sure the meat is completely thawed before cooking. (Hãy đảm bảo thịt đã được đông hoàn toàn trước khi nấu.)
  • Melt (động từ/danh từ): Tan chảy (thường dùng cho chất rắn chuyển thành lỏng do nhiệt, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Melting: Sự tan chảy.
  • Defrosting: Sự đông (thường dùng cho thực phẩm trong tủ lạnh).
  • Liquefaction: Sự hóa lỏng (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "thawing" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "thaw").

Thành ngữ liên quan
  • "A thaw in relations": Sự hòa dịu, cải thiện trong mối quan hệ (thường chính trị hoặc ngoại giao), dùng phép ẩn dụ từ việc băng tan.
    • The recent diplomatic meeting signals a thaw in relations between the two countries. (Cuộc họp ngoại giao gần đây báo hiệu sự hòa dịu trong quan hệ giữa hai quốc gia.)
thawing

The frozen turkey is thawing on the kitchen counter.

danh từ
  1. sự tan (của tuyết)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống