thaw
/θɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tan băng, sự tan giá: Quá trình băng hoặc tuyết chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ tăng lên.
- Thời kỳ ấm áp sau mùa đông: Giai đoạn thời tiết trở nên ấm hơn, làm tan băng tuyết, thường là vào mùa xuân.
- (Nghĩa bóng) Sự tan băng, sự dịu đi: Sự giảm bớt căng thẳng, lạnh nhạt hoặc thái độ thù địch trong mối quan hệ.
Động từ:
- Tan (nội động từ): (Băng, tuyết, đông lạnh) chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
- Làm tan (ngoại động từ): Làm cho thứ gì đó đang đông cứng trở nên mềm hoặc lỏng ra.
- (Nghĩa bóng) Trở nên ấm áp, cởi mở hơn (nội động từ): Trở nên thân thiện, ít lạnh lùng hoặc dè dặt hơn.
- (Nghĩa bóng) Làm cho cởi mở, làm tan đi sự lạnh nhạt (ngoại động từ): Làm cho ai đó trở nên thân thiện, ấm áp hoặc giảm bớt căng thẳng trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The spring thaw causes flooding in some valleys. (Sự tan băng mùa xuân gây ra lũ lụt ở một số thung lũng.)
- There has been a noticeable thaw in their diplomatic relations. (Đã có một sự tan băng đáng chú ý trong quan hệ ngoại giao của họ.)
Động từ:
- The ice on the lake will thaw by April. (Băng trên hồ sẽ tan vào tháng Tư.)
- Remember to thaw the chicken in the fridge overnight. (Nhớ rã đông con gà trong tủ lạnh qua đêm.)
- Her stern expression finally began to thaw when she saw the gift. (Vẻ mặt nghiêm nghị của cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu dịu đi khi nhìn thấy món quà.)
- A warm smile can thaw even the coldest heart. (Một nụ cười ấm áp có thể làm tan chảy cả trái tim lạnh lùng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The thaw sets in": Thời kỳ tan băng bắt đầu.
- Farmers prepare their fields before the thaw sets in. (Nông dân chuẩn bị đồng ruộng trước khi thời kỳ tan băng bắt đầu.)
"A thaw in relations": Sự cải thiện, dịu đi trong mối quan hệ (thường là chính trị hoặc ngoại giao).
- The recent summit signaled a thaw in relations between the two nations. (Hội nghị thượng đỉnh gần đây báo hiệu một sự tan băng trong quan hệ giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Thawed (adj): Đã được rã đông, đã tan.
- Use the thawed meat within 24 hours. (Hãy sử dụng thịt đã rã đông trong vòng 24 giờ.)
Thawing (n): Quá trình tan băng, rã đông.
- The thawing of the permafrost is a serious environmental concern. (Sự tan băng của lớp băng vĩnh cửu là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường.)
Melt (v): Tan chảy (nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho chất rắn chuyển sang lỏng do nhiệt nói chung, không chỉ băng giá).
- Defrost (v): Rã đông (thường dùng cho tủ lạnh, tủ đông hoặc thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa vật lý): Melting, liquefaction.
- Danh từ (nghĩa bóng): Relaxation, easing, détente.
- Động từ (làm tan): Melt, defrost, unfreeze.
- Động từ (trở nên cởi mở): Soften, warm up, unbend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thaw out: Làm ấm người sau khi bị lạnh; rã đông hoàn toàn.
- Come sit by the fire and thaw out. (Lại đây ngồi cạnh lò sưởi và sưởi ấm đi.)
- Make sure the frozen berries are completely thawed out before adding them to the mix. (Hãy đảm bảo quả mọng đông lạnh được rã đông hoàn toàn trước khi thêm vào hỗn hợp.)
Thành ngữ liên quan
- (As) slow as a thaw: Rất chậm chạp.
- The negotiations are progressing, but they're as slow as a thaw. (Các cuộc đàm phán đang tiến triển, nhưng chúng chậm như sự tan băng vậy.)
danh từ
- sự tan (của tuyết)
- trạng thái tan băng, trạng thái tan giá (thời tiết)
- before the thaw sets intrước khi băng tan
- (nghĩa bóng) sự mạnh dạn lên; sự hết dè dặt lạnh lùng (trong thái độ)
ngoại động từ
- làm tan
- to thaw the thick layer of snowlàm tan lớp tuyết dày
- (nghĩa bóng) làm cho mạnh dạn lên, làm cho hết e lệ dè dặt, làm cho hết thái độ lạnh lùng
- to thaw someonelàm cho ai mạnh dạn lên, làm cho ai bớt dè dặt lạnh lùng
nội động từ
- tan
- the snow thawstuyết tan
- ấm hơn, đỡ giá rét (có thể làm cho tuyết tan)
- it's thawingtrời đỡ giá rét hơn
- (nghĩa bóng) vui vẻ lên, cở mở hơn, hết dè dặt lạnh lùng (người)